crematory

/,kremə'tɔ:riəm/
danh từ, số nhiều crematoria
  1. thiêu (xác); nơi hoả táng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crematory"

crematory
A worker carefully places a container into the crematory.