creme de cacao

Học thuật
Thân thiện
creme de cacao

A bartender pours creme de cacao into a cocktail shaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mùi ngọt hương vị cacao vani: "Crème de cacao" một loại rượu mùi (liqueur) vị ngọt, được chưng cất từ hạt cacao thường được pha chế với hương vani. hai loại chính: loại màu nâu sẫm (thường hương vị cacao đậm hơn) loại trong suốt ( hương vị nhẹ nhàng hơn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This cocktail recipe calls for a splash of creme de cacao. (Công thức pha chế cocktail này yêu cầu một ít rượu crème de cacao.)
    • She prefers the clear creme de cacao for her dessert drinks. ( ấy thích loại rượu crème de cacao trong suốt cho các loại đồ uống tráng miệng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crème de cacao" trong pha chế: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pha chế đồ uống, đặc biệt cocktail cổ điển.
    • The bartender used creme de cacao as a key ingredient in the classic Brandy Alexander. (Người pha chế đã sử dụng crème de cacao như một thành phần chính trong món Brandy Alexander cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Liqueur (n): Rượu mùi, một loại rượu mạnh hương liệu thường vị ngọt.
  • Crème de menthe (n): Một loại rượu mùi khác hương vị bạc hà.
  • Chocolate liqueur (n): Rượu mùi --la, một loại rượu mùi hương vị --la tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Chocolate liqueur: Rượu mùi --la (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, mặc dù hương vị có thể khác biệt đôi chút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này một danh từ chỉ một loại sản phẩm cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crème de cacao".)

creme de cacao

A bartender pours creme de cacao into a cocktail shaker.

Noun
  1. rượu ngọt hương vị của cacao vani