creme de menthe
Danh từ:
- Rượu mùi bạc hà: "Crème de menthe" là một loại rượu mùi có hương vị bạc hà, thường có màu xanh lá cây hoặc trắng. Đây là một loại rượu ngọt, được sử dụng phổ biến trong các loại cocktail hoặc làm nguyên liệu pha chế đồ uống, cũng có thể uống trực tiếp như một loại rượu tráng miệng.
- (Tôi đã gọi một ly cocktail được pha từ rượu mùi bạc hà và rượu mùi sô-cô-la.)
- (Cô ấy thêm một chút rượu mùi bạc hà vào cà phê của mình để tạo hương vị mới lạ.)
"Crème de menthe frappé": Một loại đồ uống đá bào, trong đó rượu mùi bạc hà được rót lên đá bào và thường dùng ống hút.
- The bartender made a crème de menthe frappé with crushed ice. (Người pha chế đã làm một ly rượu bạc hà đá bào với đá vụn.)
"White crème de menthe": Phiên bản không màu của loại rượu này, thường được dùng trong các cocktail yêu cầu màu sắc trung tính.
- White crème de menthe is often used in the classic Grasshopper cocktail. (Rượu mùi bạc hà trắng thường được dùng trong cocktail Grasshopper cổ điển.)
- Crème de cacao: Rượu mùi sô-cô-la, thường được kết hợp với crème de menthe trong các cocktail như Grasshopper.
- Peppermint schnapps: Một loại rượu mùi bạc hà khác, thường có nồng độ cồn cao hơn và ít ngọt hơn crème de menthe.
- Rượu bạc hà: Cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, dùng để chỉ bất kỳ loại rượu mùi nào có hương vị bạc hà.
- Liqueur bạc hà: Từ mô tả chính xác hơn, nhấn mạnh rằng đây là loại rượu mùi.
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "crème de menthe", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Mix with crème de menthe: Pha trộn với rượu mùi bạc hà. - You can mix crème de menthe with cream to make a sweet drink. (Bạn có thể pha rượu mùi bạc hà với kem để tạo ra một đồ uống ngọt.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "crème de menthe", nhưng trong văn hóa ẩm thực, loại rượu này thường xuất hiện trong các cocktail cổ điển như: - Grasshopper: Một loại cocktail gồm crème de menthe, crème de cacao và kem tươi. - Stinger: Cocktail kết hợp crème de menthe trắng với rượu brandy.