crescent wrench

Học thuật
Thân thiện
crescent wrench

A mechanic uses a crescent wrench to tighten a bolt on a bicycle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cờ hình trăng lưỡi liềm: Một loại cờ có thể điều chỉnh kích thước, đầu mở hình chữ C giống như hình trăng lưỡi liềm. một vít điều chỉnh để thay đổi độ rộng của khe, cho phép vặn nhiều kích cỡ đai ốc hoặc bu lông khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a crescent wrench to tighten this bolt. (Tôi cần một cái cờ hình trăng lưỡi liềm để siết chặt bu lông này.)
    • He adjusted the crescent wrench to fit the nut. (Anh ấy điều chỉnh cờ hình trăng lưỡi liềm cho vừa với đai ốc.)
    • A crescent wrench is a versatile tool for any toolbox. (Cờ hình trăng lưỡi liềm một công cụ đa năng cho bất kỳ hộp đồ nghề nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adjustable crescent wrench": Cụm từ này nhấn mạnh đặc điểm có thể điều chỉnh của công cụ, mặc dù "crescent wrench" tự thân đã ngụ ý tính năng này.
    • An adjustable crescent wrench can replace a whole set of fixed-size wrenches. (Một chiếc cờ hình trăng lưỡi liềm có thể điều chỉnh có thể thay thế cả một bộ cờ kích thước cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjustable wrench (n): Cờ điều chỉnh. Đây tên gọi chung hơn, trong đó "crescent wrench" một loại phổ biến. (Thương hiệu "Crescent" đã trở nên phổ biến đến mức tên thương hiệu thường được dùng để gọi chung cho loại công cụ này).
  • Open-end wrench (n): Cờ hai đầu hở. Đây loại cờ hai đầu hở với kích thước cố định, khác với cờ hình trăng lưỡi liềm có thể điều chỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Adjustable spanner (Anh - Anh): Cờ điều chỉnh (cách gọi phổ biếntiếng Anh Anh).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "crescent wrench" bắt nguồn từ thương hiệu "Crescent" nổi tiếng của Mỹ chuyên sản xuất loại cờ này. Theo thời gian, tên thương hiệu đã trở thành tên gọi chung cho loại công cụ đầu hình lưỡi liềm có thể điều chỉnh.
  • Khi sử dụng, cần đảm bảo vít điều chỉnh được siết chặt vào đai ốc để tránh trượt làm hỏng các cạnh của đai ốc.
crescent wrench

A mechanic uses a crescent wrench to tighten a bolt on a bicycle.

Noun
  1. cờ hình trăng lưỡi liềm