crested cariama
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim mào bắt rắn chân đỏ: Một loài chim lớn, không biết bay, sống ở khu vực đồng cỏ Nam Mỹ, đặc biệt là Brazil. Nó thuộc họ Cariamidae, có chân dài, mào lông trên đầu, và thức ăn chủ yếu là côn trùng và các động vật nhỏ như rắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crested cariama is also known as the red-legged seriema. (Chim mào bắt rắn chân đỏ còn được biết đến với tên seriema chân đỏ.)
- We spotted a crested cariama hunting in the grasslands. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim mào bắt rắn chân đỏ đang săn mồi trên đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the call of the crested cariama": tiếng kêu của chim mào bắt rắn chân đỏ.
- The loud, yelping call of the crested cariama can be heard from far away. (Tiếng kêu lớn, the thé của chim mào bắt rắn chân đỏ có thể nghe thấy từ rất xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cariama cristata (n): Tên khoa học của chim mào bắt rắn chân đỏ.
- Red-legged seriema (n): Tên gọi khác bằng tiếng Anh cho cùng một loài chim.
- Seriema (n): Tên gọi chung cho các loài trong họ Cariamidae, bao gồm cả crested cariama.
Từ đồng nghĩa
- Red-legged seriema: Seriema chân đỏ.
- Cariama cristata: (Tên khoa học).