crested swift
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim én có mào: Một loài chim thuộc họ Hemiprocnidae, sinh sống ở khu vực Đông Nam Á và Tây Ấn Độ. Chúng khác với chim yến thật (true swifts) ở chỗ có một chiếc mào dựng đứng trên đầu và thường làm tổ trên cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crested swift is often seen gliding over forest canopies. (Chim én có mào thường được nhìn thấy lượn trên các tán rừng.)
- Unlike common swifts, the crested swift builds its nest in trees. (Không giống như chim yến thông thường, chim én có mào làm tổ trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a flock of crested swifts": một đàn chim én có mào.
- A flock of crested swifts descended upon the clearing at dusk. (Một đàn chim én có mào đáp xuống bãi đất trống vào lúc hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tree swift: Tên gọi khác cho cùng nhóm chim, nhấn mạnh đặc điểm làm tổ trên cây.
- Hemiprocne: Tên khoa học của chi chim này.
Từ đồng nghĩa
- Tree swift (n): chim yến cây (tên gọi khác dựa trên tập tính).
- Crested tree swift (n): chim yến cây có mào (tên gọi mô tả đầy đủ hơn).
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm nhận dạng: Chim én có mào có kích thước nhỏ, đuôi chẻ, và đặc biệt là có một chùm lông dài (mào) mọc dựng đứng ở phía sau đầu. Chúng bay rất nhanh và khéo léo để bắt côn trùng trong không trung.
- Phân bố: Loài chim này chủ yếu được tìm thấy ở các khu rừng và vùng ngoại ô từ Đông Nam Á đến một số đảo ở Tây Ấn Độ.
Noun
- chim én miền đông nam Châu á và miền Tây Ấn, có mào thẳng và làm tổ trên cây