cretinism

/'kretinizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng đần độn bẩm sinh: Một rối loạn phát triển nghiêm trọng, xảy ra từ khi mới sinh hoặc thời thơ ấu, chủ yếu do tuyến giáp hoạt động kém (suy giáp bẩm sinh) không được điều trị, dẫn đến chậm phát triển thể chất tinh thần.
    • Tình trạng ngu si, ngu ngốc (nghĩa , không còn phù hợp): Một cách gọi , không mang tính học thuật nay được coi xúc phạm, để chỉ tình trạng thiểu năng trí tuệ nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cretinism is now more accurately called congenital hypothyroidism. (Chứng đần độn giờ đây được gọi chính xác hơn suy giáp bẩm sinh.)
    • Early diagnosis and treatment can prevent the severe effects of cretinism. (Chẩn đoán điều trị sớm có thể ngăn ngừa các ảnh hưởng nghiêm trọng của chứng đần độn.)
    • The term "cretinism" is considered offensive and outdated in modern medical and social contexts. (Thuật ngữ "cretinism" bị coi xúc phạm lỗi thời trong bối cảnh y học xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học lịch sử: Thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các tài liệu y học để mô tả các trường hợp suy giáp bẩm sinh nặng không được điều trị, đặc trưng bởi tầm vóc thấp khuyết tật trí tuệ.
  • Trong phân tích xã hội học: Có thể được đề cập khi bàn về sự thay đổi trong ngôn ngữ y học cách xã hội đối xử với người khuyết tật, nhấn mạnh việc chuyển sang sử dụng các thuật ngữ tôn trọng mô tả chính xác hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Cretin (danh từ, nghĩa /xúc phạm): Người mắc chứng đần độn. LƯU Ý: Từ này cực kỳ xúc phạm không nên sử dụng.
  • Congenital hypothyroidism (danh từ): Suy giáp bẩm sinh - thuật ngữ y học chính xác được chấp nhận hiện nay thay cho "cretinism".
  • Iodine deficiency disorder (danh từ): Rối loạn do thiếu i-ốt, một nguyên nhân phổ biến gây ra chứng đần độnnhững vùng thiếu i-ốt.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh y học )
  • Congenital iodine deficiency syndrome (danh từ): Hội chứng thiếu i-ốt bẩm sinh.
  • Severe congenital hypothyroidism (danh từ): Suy giáp bẩm sinh nghiêm trọng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này do tính chất nhạy cảm xúc phạm của .

danh từ
  1. (y học) chứng độn
  2. sự ngu si, sự ngu ngốc