cretinism
/'kretinizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng đần độn bẩm sinh: Một rối loạn phát triển nghiêm trọng, xảy ra từ khi mới sinh hoặc thời thơ ấu, chủ yếu do tuyến giáp hoạt động kém (suy giáp bẩm sinh) không được điều trị, dẫn đến chậm phát triển thể chất và tinh thần.
- Tình trạng ngu si, ngu ngốc (nghĩa cũ, không còn phù hợp): Một cách gọi cũ, không mang tính học thuật và nay được coi là xúc phạm, để chỉ tình trạng thiểu năng trí tuệ nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cretinism is now more accurately called congenital hypothyroidism. (Chứng đần độn giờ đây được gọi chính xác hơn là suy giáp bẩm sinh.)
- Early diagnosis and treatment can prevent the severe effects of cretinism. (Chẩn đoán và điều trị sớm có thể ngăn ngừa các ảnh hưởng nghiêm trọng của chứng đần độn.)
- The term "cretinism" is considered offensive and outdated in modern medical and social contexts. (Thuật ngữ "cretinism" bị coi là xúc phạm và lỗi thời trong bối cảnh y học và xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học lịch sử: Thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các tài liệu y học cũ để mô tả các trường hợp suy giáp bẩm sinh nặng không được điều trị, đặc trưng bởi tầm vóc thấp bé và khuyết tật trí tuệ.
- Trong phân tích xã hội học: Có thể được đề cập khi bàn về sự thay đổi trong ngôn ngữ y học và cách xã hội đối xử với người khuyết tật, nhấn mạnh việc chuyển sang sử dụng các thuật ngữ tôn trọng và mô tả chính xác hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Cretin (danh từ, nghĩa cũ/xúc phạm): Người mắc chứng đần độn. LƯU Ý: Từ này cực kỳ xúc phạm và không nên sử dụng.
- Congenital hypothyroidism (danh từ): Suy giáp bẩm sinh - thuật ngữ y học chính xác và được chấp nhận hiện nay thay cho "cretinism".
- Iodine deficiency disorder (danh từ): Rối loạn do thiếu i-ốt, một nguyên nhân phổ biến gây ra chứng đần độn ở những vùng thiếu i-ốt.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh y học cũ)
- Congenital iodine deficiency syndrome (danh từ): Hội chứng thiếu i-ốt bẩm sinh.
- Severe congenital hypothyroidism (danh từ): Suy giáp bẩm sinh nghiêm trọng.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này do tính chất nhạy cảm và xúc phạm của nó.
danh từ
- (y học) chứng độn
- sự ngu si, sự ngu ngốc