cretinize

/'kretinaiz/
Học thuật
Thân thiện
cretinize

A teacher uses simple examples to prevent any attempt to cretinize the students.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm đần độn: Hành động khiến ai đó trở nên đần độn, mất đi khả năng suy nghĩ thông minh hoặc minh mẫn.
    • Làm ngu si, làm ngu ngốc: Hành động khiến trí tuệ của một người bị suy giảm, trở nên kém thông minh hoặc thiếu hiểu biết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The dictator's propaganda aimed to cretinize the population, making them easier to control. (Tuyên truyền của nhà độc tài nhằm mục đích làm đần độn dân chúng, khiến họ dễ bị kiểm soát hơn.)
    • Some argue that excessive television can cretinize young minds. (Một số người cho rằng xem tivi quá nhiều có thể làm ngu si tâm trí của giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cretinize someone's thinking": làm đần độn suy nghĩ của ai đó.
    • The cult leader used isolation and repetition to cretinize his followers' thinking. (Kẻ cầm đầu giáo phái đã dùng sự cô lập lặp đi lặp lại để làm đần độn suy nghĩ của những tín đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cretin (danh từ): người đần độn, người ngu si (có thể dùng theo nghĩa y học lịch sử hoặc nghĩa xúc phạm).
  • Cretinism (danh từ): chứng đần độn (thuật ngữ y học lỗi thời chỉ tình trạng chậm phát triển trí tuệ nghiêm trọng, thường do thiếu hụt hormone tuyến giáp bẩm sinh).
  • Cretinous (tính từ): mang tính chất đần độn, ngu ngốc.
Từ đồng nghĩa
  • Stultify: làm cho ngu đần, làm mất tác dụng.
  • Dumb down: đơn giản hóa quá mức (thường thông tin, nội dung) đến mức làm mất đi sự tinh tế hoặc trí tuệ.
  • Debase: làm suy đồi, hạ thấp (phẩm chất, giá trị).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này nguồn gốc từ thuật ngữ y học "cretin" thường mang sắc thái rất mạnh, tính xúc phạm hoặc phóng đại. hiếm khi được dùng trong văn phong trang trọng hoặc trung lập.
  • Trong bối cảnh hiện đại, việc sử dụng các từ liên quan đến "cretin" thường bị coi thiếu tế nhị có thể gây khó chịu, đặc biệt khi ám chỉ người khuyết tật trí tuệ.
cretinize

A teacher uses simple examples to prevent any attempt to cretinize the students.

ngoại động từ
  1. làm đần độn
  2. làm ngu si, làm ngu ngốc