crevaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nổ vỡ, sự bục: Chỉ hành động hoặc sự kiện một vật thể (thường là lốp xe) bị nổ hoặc thủng do áp suất bên trong hoặc tác động từ bên ngoài.
- (Thông tục) Sự ngoẻo, sự chết; (nghĩa rộng) sự mệt chết đi được: Cách nói thân mật, bình dân để chỉ việc kiệt sức hoàn toàn hoặc sự chết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La crevaison d'un pneu de bicyclette est arrivée en pleine campagne. (Sự nổ lốp xe đạp xảy ra giữa cánh đồng.)
- À cause de cette crevaison, nous avons dû appeler une dépanneuse. (Vì cái lốp bục này, chúng tôi đã phải gọi xe cứu hộ.)
- Après cette randonnée de dix heures, c'est la crevaison ! (Sau chuyến đi bộ đường dài mười tiếng này, tôi mệt chết đi được!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir une crevaison": Bị nổ lốp/xăm.
- Nous avons eu une crevaison sur l'autoroute. (Chúng tôi đã bị nổ lốp trên đường cao tốc.)
"Être en pleine crevaison": (Nghĩa bóng, thông tục) Đang trong tình trạng kiệt sức cùng cực.
- Après cette semaine de travail, je suis en pleine crevaison. (Sau tuần làm việc này, tôi đang kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
Crevé, e (tính từ): Bị thủng, bị nổ (lốp xe); (thông tục) kiệt sức, mệt nhoài.
- Un pneu crevé. (Một cái lốp xe bị thủng.)
- Je suis complètement crevé après ce match. (Tôi hoàn toàn kiệt sức sau trận đấu này.)
Crevaison là danh từ tương ứng với động từ crever (làm nổ, làm thủng; chết - thông tục).
Từ đồng nghĩa
- Éclatement (danh từ giống đực): Sự nổ tung, sự vỡ (thường dùng cho lốp xe: ).
- Panne (danh từ giống cái): Sự hỏng hóc, sự chết máy (có thể dùng chung cho xe cộ, nhưng rộng hơn, không chỉ riêng lốp).
- Défaillance (danh từ giống cái): Sự suy yếu, sự hỏng (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "crever") - Crever un pneu: Làm thủng/nổ lốp xe. - Un clou a crevé le pneu. (Một cái đinh đã đâm thủng lốp xe.)
Thành ngữ liên quan
Crever de fatigue: Mệt chết đi được, mệt nhoài.
- À la fin du marathon, il crevait de fatigue. (Vào cuối cuộc chạy marathon, anh ấy mệt chết đi được.)
Crever l'écran: (Nghĩa bóng, về diễn viên) Có sức thu hút mạnh mẽ trên màn ảnh.
- Cette actrice crève vraiment l'écran. (Nữ diễn viên này thực sự tỏa sáng trên màn ảnh.)
danh từ giống cái
- sự nổ vỡ, sự bục
- La crevaison d'un pneu de bicyclettesự nổ (vỡ) lốp xe đạp
- (thông tục) sự ngoẻo, sự chết; (nghĩa rộng) sự mệt chết đi được