crevasse

/kri'væs/
Học thuật
Thân thiện
crevasse

Une crevasse profonde traverse le glacier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kẽ nứt, kẽ nẻ: Một vết nứt sâu hẹp, thường được hình thành trên bề mặt của một vật thể cứng như đá, băng hoặc đất.
    • Vực nứt băng: Trong địa leo núi, từ này đặc biệt chỉ những khe nứt sâu nguy hiểm trên bề mặt sông băng hoặc các khối băng lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les alpinistes doivent éviter les crevasses sur le glacier. (Các nhà leo núi phải tránh những vực nứt băng trên sông băng.)
    • Une crevasse profonde est apparue dans le sol après le séisme. (Một kẽ nứt sâu đã xuất hiện trên mặt đất sau trận động đất.)
    • Il est tombé dans une crevasse en explorant la grotte. (Anh ấy đã rơi xuống một kẽ nứt khi đang khám phá hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au bord de la crevasse": Ở bên bờ vực thẳm, trong tình thế cực kỳ nguy hiểm hoặc khó khăn (dùng theo nghĩa bóng).
    • Après cet échec, son entreprise est au bord de la crevasse. (Sau thất bại đó, doanh nghiệp của anh ta đangbên bờ vực thẳm.)
Biến thể từ gần giống
  • Crevasse (động từ, hiếm gặp): Làm nứt, gây ra vết nứt.
  • Crevasse (danh từ giống đực, hiếm gặpmột số vùng): Chỉ vết nứt trên đê, đập.
  • Crevaison (danh từ giống cái): Sự thủng lốp xe.
  • Crever (động từ): Làm thủng, nổ (lốp); chết (thông tục).
Từ đồng nghĩa
  • Fissure: Kẽ nứt, vết nứt (nói chung).
  • Fracture: Vết gãy, đường nứt (thường do vỡ, gãy).
  • Gouffre: Vực sâu, vực thẳm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "crevasse".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crevasse".

crevasse

Une crevasse profonde traverse le glacier.

danh từ giống cái
  1. kẽ nứt, kẽ nẻ

Từ chứa "crevasse"

Từ có nhắc đến "crevasse"