crewelwork

Học thuật
Thân thiện
crewelwork

A woman is doing crewelwork on a floral pattern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm thêu: Một hình thức thêu trang trí, thường được thực hiện trên vải nền bằng chỉ len mềm, xoắn lỏng (chỉ crewel). Kỹ thuật này thường tạo ra các họa tiết phức tạp, hoa , hoặc cảnh vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique cushion was covered in beautiful crewelwork. (Chiếc gối cổ được phủ bằng tác phẩm thêu crewel tuyệt đẹp.)
    • She specializes in traditional English crewelwork. ( ấy chuyên về kỹ thuật thêu crewel truyền thống của Anh.)
    • Learning crewelwork requires patience and skill. (Học thêu crewel đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do crewelwork": thực hiện công việc thêu theo kỹ thuật crewel.

    • My grandmother taught me how to do crewelwork. ( tôi đã dạy tôi cách thêu crewel.)
  • "a piece of crewelwork": một tác phẩm thêu crewel.

    • This is a fine piece of 18th-century crewelwork. (Đây một tác phẩm thêu crewel tinh xảo từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Crewel (n): Chỉ len mềm, xoắn lỏng (thường hai sợi) được sử dụng đặc biệt cho kỹ thuật thêu này.

    • She bought some green crewel for her new project. ( ấy đã mua một ít chỉ crewel màu xanh cho dự án mới.)
  • Embroidery (n): Nghệ thuật thêu nói chung, trong đó crewelwork một kỹ thuật cụ thể.

    • Crewelwork is a type of embroidery. (Thêu crewel một loại hình thêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Wool embroidery: Thêu bằng chỉ len (mô tả chất liệu).
  • Jacobean embroidery: Thêu Jacobean (thường chỉ các mẫu thêu crewel đặc trưng từ thời kỳ JacobeanAnh).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

crewelwork

A woman is doing crewelwork on a floral pattern.

Noun
  1. Tác phẩm thêu