crewman

Học thuật
Thân thiện
crewman

A crewman checks the aircraft's landing gear before takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của phi hành đoàn: Một người làm việc như một phần của đội ngũ vận hành trên một phương tiện như máy bay, tàu vũ trụ, hoặc tàu thủy. Từ này thường nhấn mạnh vai trò cá nhân trong một tập thể.
    • Thành viên của thủy thủ đoàn: Một người làm việc trên tàu thủy như một phần của đội ngũ thủy thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Every crewman on the ship has specific duties during the voyage. (Mỗi thành viên thủy thủ đoàn trên tàu đều nhiệm vụ cụ thể trong suốt chuyến hải trình.)
    • The experienced crewman quickly fixed the technical issue. (Người thành viên phi hành đoàn giàu kinh nghiệm đã nhanh chóng sửa chữa sự cố kỹ thuật.)
    • They are looking to hire a new crewman for the research vessel. (Họ đang tìm tuyển một thành viên thủy thủ đoàn mới cho tàu nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a seasoned crewman": một thành viên phi hành đoàn/thủy thủ đoàn dày dạn kinh nghiệm.

    • The captain relied on the advice of a seasoned crewman. (Thuyền trưởng dựa vào lời khuyên của một thành viên thủy thủ đoàn dày dạn kinh nghiệm.)
  • "to serve as a crewman": phục vụ với tư cách một thành viên phi hành đoàn.

    • He served as a crewman on a cargo ship for five years. (Anh ấy đã phục vụ với tư cách một thành viên thủy thủ đoàn trên tàu chở hàng trong năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Crew (n): phi hành đoàn, thủy thủ đoàn (chỉ toàn bộ đội ngũ).

    • The entire crew was praised for their bravery. (Toàn bộ thủy thủ đoàn được khen ngợi lòng dũng cảm.)
  • Crew member (n): thành viên phi hành đoàn/thủy thủ đoàn (nghĩa gần như tương đương với "crewman").

    • Each crew member must attend the safety drill. (Mỗi thành viên phi hành đoàn phải tham dự buổi diễn tập an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sailor: thủy thủ (thường dùng cho người làm việc trên tàu biển).
  • Seaman: thủy thủ, lính thủy.
  • Aviator: phi công, người trong ngành hàng không (nghĩa rộng hơn, không chỉ thành viên phi hành đoàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "crewman").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "crewman").

crewman

A crewman checks the aircraft's landing gear before takeoff.

Noun
  1. thành viên của phi hành đoàn
  2. thành viên của thủy thủ tàu

Từ đồng nghĩa