sailor
/'seilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủy thủ, lính thủy: Một người làm việc trên tàu thủy, đặc biệt là một thành viên của thủy thủ đoàn trên tàu buôn hoặc tàu chiến.
- Người đi biển: Một người thường xuyên đi lại hoặc làm việc trên biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sailor told stories about his adventures across the oceans. (Người thủy thủ già kể những câu chuyện về cuộc phiêu lưu của ông trên các đại dương.)
- She joined the navy and trained to become a sailor. (Cô ấy gia nhập hải quân và được đào tạo để trở thành một thủy thủ.)
- My grandfather was a merchant sailor for forty years. (Ông tôi là một thủy thủ trên tàu buôn trong bốn mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bad sailor": người dễ bị say sóng khi đi tàu biển.
- I'm a bad sailor, so I always take medicine before a boat trip. (Tôi là người dễ say sóng, vì vậy tôi luôn uống thuốc trước khi đi tàu.)
"good sailor": người đi biển không bị say sóng.
- Even in rough seas, he remains a good sailor. (Ngay cả khi biển động, anh ấy vẫn không hề bị say sóng.)
Biến thể và từ gần giống
Sail (động từ): đi thuyền, lái thuyền buồm.
- They plan to sail around the world. (Họ dự định đi thuyền buồm vòng quanh thế giới.)
Sailing (danh từ): môn thể thao chèo thuyền buồm; hành trình đi thuyền.
- We went sailing on the lake last weekend. (Chúng tôi đã đi thuyền buồm trên hồ vào cuối tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
- Seaman: thủy thủ, lính thủy (từ đồng nghĩa chính, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc quân sự).
- Mariner: người đi biển, thủy thủ (từ cổ điển hoặc trang trọng hơn).
- Crew member: thành viên thủy thủ đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sailor")
Thành ngữ liên quan
- "Sailor's delight": Một phần của câu thành ngữ về thời tiết: "Red sky at night, sailor's delight. Red sky in morning, sailor's warning." (Trời đỏ vào buổi tối, thủy thủ vui mừng. Trời đỏ vào buổi sáng, thủy thủ cảnh giác.) - Ý chỉ bầu trời đỏ hoàng hôn báo hiệu thời tiết tốt cho ngày hôm sau.
danh từ
- lính thuỷ, thuỷ thủ
Idioms
- bad sailorngười hay bị say sóng
- good sailorngười đi biển không bị say sóng