criblage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sàng, sự lọc: Hành động hoặc quá trình dùng một dụng cụ có lỗ (như cái sàng) để tách các phần tử nhỏ ra khỏi các phần tử lớn, hoặc để loại bỏ tạp chất.
- Sự sàng lọc, sự chọn lọc: Trong các ngữ cảnh mở rộng, từ này có thể chỉ việc phân loại, đánh giá và lựa chọn một cách kỹ lưỡng từ một nhóm đông đảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le criblage des grains est une étape importante après la récolte. (Việc sàng hạt là một bước quan trọng sau thu hoạch.)
- Le criblage des candidats a duré deux jours. (Quá trình sàng lọc ứng viên đã kéo dài hai ngày.)
- Ce processus de criblage permet d'éliminer les impuretés. (Quy trình sàng lọc này cho phép loại bỏ các tạp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và dược phẩm: "criblage" có thể chỉ kỹ thuật sàng lọc hàng loạt, ví dụ như sàng lọc các phân tử hoạt tính sinh học.
- Le criblage à haut débit est utilisé en recherche pharmaceutique. (Kỹ thuật sàng lọc cao thông lượng được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm.)
- Trong tin học: Có thể dùng để chỉ việc lọc dữ liệu hoặc thông tin.
- Le criblage des données est nécessaire avant l'analyse. (Việc lọc dữ liệu là cần thiết trước khi phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Cribler (động từ): sàng, lọc, rây; theo nghĩa bóng là chất đầy, xuyên thủng (ví dụ: criblé de balles - đầy lỗ đạn).
- Crible (danh từ giống đực): cái sàng.
- Criblage préclinique (cụm danh từ): sàng lọc tiền lâm sàng.
- Criblage génétique (cụm danh từ): sàng lọc di truyền.
Từ đồng nghĩa
- Tamisage: sự sàng, sàng lọc (nhấn mạnh đến hành động dùng sàng).
- Tri: sự phân loại, sự lựa chọn.
- Sélection: sự lựa chọn, sự tuyển chọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "criblage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "cribler").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "criblage").
danh từ giống đực
- sự sàng
- Le criblage des grainssự sàng hạt