cribriform
/'kribrifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cấu trúc lỗ rây, có nhiều lỗ nhỏ: Thuật ngữ "cribriform" mô tả một cấu trúc, mô hoặc bề mặt có nhiều lỗ nhỏ li ti, giống như một cái rây hoặc sàng. Đặc điểm này thường gặp trong giải phẫu học và sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cribriform plate is a part of the ethmoid bone in the skull. (Mảnh sàng là một phần của xương sàng trong hộp sọ.)
- The tumor had a cribriform pattern under the microscope. (Khối u có hình thái dạng lỗ rây dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và bệnh học: "cribriform" thường được dùng để mô tả hình thái đặc trưng của một số loại u, nơi các tế bào tạo thành các cấu trúc giống như lỗ sàng.
- Cribriform carcinoma is a subtype of certain cancers. (Ung thư biểu mô dạng lỗ rây là một phân nhóm của một số bệnh ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Cribrum (danh từ, Latin): nghĩa gốc là "cái rây" hoặc "cái sàng".
- Perforated (tính từ): có lỗ thủng, xuyên thủng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết có cấu trúc dày đặc và nhỏ như rây).
Từ đồng nghĩa
- Sievelike: có dạng như cái rây.
- Perforated: có lỗ, bị đục lỗ.
- Fenestrated: có cửa sổ nhỏ, có lỗ hổng (thường dùng trong kiến trúc và giải phẫu).
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh chuyên môn: Từ "cribriform" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, y khoa, giải phẫu học và sinh học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Kết hợp từ: Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc mô học, ví dụ: cribriform plate (mảnh sàng), cribriform fascia (mạc sàng), cribriform pattern (hình thái dạng lỗ rây).
tính từ
- (sinh vật học) có lỗ rây