cricket ball

Học thuật
Thân thiện
cricket ball

A cricket ball flies through the air after being hit by the batter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bóng dùng trong môn cricket: Một quả bóng cứng, thường được làm bằng da, kích thước trọng lượng tiêu chuẩn dùng để chơi môn cricket.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bowler polished the cricket ball on his trousers before the delivery. (Người giao bóng chà quả bóng cricket lên quần của anh ta trước khi ném.)
    • A new cricket ball is very hard and has a pronounced seam. (Một quả bóng cricket mới rất cứng đường may nổi rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take the new ball": (trong cricket) bắt đầu sử dụng một quả bóng cricket mới, thường cứng hơn độ nảy tốt hơn, sau một số lượt ném nhất định.
    • The fast bowlers were eager for the captain to take the new ball. (Các tay ném bóng nhanh rất mong đội trưởng quyết định sử dụng quả bóng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ball (n): quả bóng (nói chung).
  • Cricket (n): môn cricket, môn thể thao dùng cricket ball.
  • Seam (n): đường may trên bề mặt quả bóng cricket, ảnh hưởng đến quỹ đạo bay.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho vật thể cụ thể này. Có thể mô tả "the hard ball used in cricket" (quả bóng cứng dùng trong cricket).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • A different ball game: (thành ngữ, nghĩa bóng) Một tình huống hoàn toàn khác. (Lưu ý: Thành ngữ này dùng "ball game" chung chung, không đặc trưng cho cricket ball).
    • Working here is a different ball game compared to my old job. (Làm việcđây một chuyện hoàn toàn khác so với công việc của tôi.)
cricket ball

A cricket ball flies through the air after being hit by the batter.

Noun
  1. quả bóng môn cầu tường