cricket equipment

Học thuật
Thân thiện
cricket equipment

A young cricketer carries his cricket equipment onto the sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ thể thao dùng để chơi môn cricket (bóng gậy): Đây một danh từ ghép chỉ toàn bộ các dụng cụ, trang thiết bị cần thiết để chơi môn thể thao cricket. bao gồm các vật dụng như gậy, bóng, trụ wicket, găng tay, bảo vệ ống chân, giày chuyên dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The store specializes in selling high-quality cricket equipment. (Cửa hàng chuyên bán dụng cụ chơi cricket chất lượng cao.)
    • All players must bring their own cricket equipment to the match. (Tất cả cầu thủ phải mang dụng cụ chơi cricket của riêng mình đến trận đấu.)
    • He invested a lot of money in his new cricket equipment. (Anh ấy đã đầu nhiều tiền vào bộ dụng cụ chơi cricket mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "cricket equipment" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, mua sắm, quản lý giải đấu, hoặc hướng dẫn an toàn.
    • The school provides basic cricket equipment for beginners. (Trường học cung cấp dụng cụ chơi cricket cơ bản cho người mới bắt đầu.)
    • Proper maintenance of your cricket equipment is essential for safety and performance. (Việc bảo dưỡng đúng cách dụng cụ chơi cricket của bạn rất cần thiết cho sự an toàn hiệu suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cricket gear: Trang bị chơi cricket (từ đồng nghĩa, thường dùng trong giao tiếp thông thường).
    • He packed his cricket gear for the weekend tournament. (Anh ấy đã đóng gói trang bị chơi cricket cho giải đấu cuối tuần.)
  • Cricket kit: Bộ đồ nghề chơi cricket (thường chỉ bộ dụng cụ cá nhân được đựng trong một túi hoặc hộp).
    • She received a new cricket kit for her birthday. ( ấy nhận được một bộ đồ nghề chơi cricket mới vào ngày sinh nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cricket gear: Trang bị chơi cricket.
  • Cricket paraphernalia: Đồ dùng chơi cricket (từ trang trọng hơn, ít phổ biến).
Lưu ý
  • "Cricket equipment" một danh từ ghép đếm được. Người ta có thể nói "a piece of cricket equipment" (một món dụng cụ chơi cricket) hoặc "cricket equipment" nói chung.
  • Không nhầm lẫn với "baseball equipment" (dụng cụ chơi bóng chày), đây hai môn thể thao khác nhau với dụng cụ đặc trưng riêng.
cricket equipment

A young cricketer carries his cricket equipment onto the sunny field.

Noun
  1. dụng cụ thể thao dùng để chơi môn bóng chày