cricket frog

Học thuật
Thân thiện
cricket frog

A cricket frog sits on a lily pad in a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài ếch nhỏ thuộc chi Acris hoặc Limnaoedus: Tên gọi chung cho các loài ếch nhỏ sống gần nướcBắc Mỹ, được đặt tên theo tiếng kêu đặc trưng giống tiếng dế kêu.
    • Tiếng kêu lách cách của ếch gọi bạn: Âm thanh đặc trưng do loài ếch này phát ra, thường nghe thấy vào ban đêm hoặc trong mùa sinh sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We heard the distinct chirp of a cricket frog by the pond. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của một con ếch cricket bên bờ ao.)
    • The biologist is studying the habitat of the northern cricket frog. (Nhà sinh vật học đang nghiên cứu môi trường sống của loài ếch cricket phương bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the call of the cricket frog": tiếng gọi của ếch cricket, thường dùng để mô tả âm thanh đặc trưng của chúng trong tự nhiên.
    • The summer night was filled with the call of the cricket frog. (Đêm tràn ngập tiếng gọi của những chú ếch cricket.)
Biến thể từ gần giống
  • Cricket (n): Con dế. (Đây từ riêng biệt, nhưng nguồn gốc đặt tên cho loài ếch này tiếng kêu tương tự.)
  • Frog (n): Con ếch, con nhái.
Từ đồng nghĩa
  • Chirping frog: Ếch kêu chíp chíp (cách gọi mô tả khác dựa trên âm thanh).
  • Acris (n): Tên khoa học của chi ếch cricket phổ biến.
cricket frog

A cricket frog sits on a lily pad in a pond.

Noun
  1. tiếng kêu lách cách của ếch gọi bạn

Từ chứa "cricket frog"