cricket match

Học thuật
Thân thiện
cricket match

The children watch a cricket match at the local park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trận đấu cricket: Một cuộc thi đấu thể thao chính thức giữa hai đội trong môn cricket, thường diễn ra trong một khoảng thời gian được quy định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The India vs. Pakistan cricket match attracted millions of viewers. (Trận đấu cricket giữa Ấn Độ Pakistan thu hút hàng triệu khán giả.)
    • We bought tickets to watch the cricket match at the stadium. (Chúng tôi đã mua để xem trận đấu cricket tại sân vận động.)
    • The final cricket match of the tournament will be held on Sunday. (Trận đấu cricket cuối cùng của giải đấu sẽ được tổ chức vào Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a cricket match": tham dự một trận đấu cricket.

    • It's a tradition for our family to attend a cricket match every summer. (Việc tham dự một trận đấu cricket mỗi mùa truyền thống của gia đình chúng tôi.)
  • "a thrilling cricket match": một trận đấu cricket gay cấn, hồi hộp.

    • Yesterday's was a thrilling cricket match that went down to the last ball. (Trận đấu cricket hôm qua thật gay cấn, kết quả chỉ được quyết địnhquả bóng cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Test match (n): Trận đấu cricket dạng Test, kéo dài tối đa năm ngày.
  • One-Day match / ODI (n): Trận đấu cricket một ngày.
  • T20 match (n): Trận đấu cricket hai mươi lượt ném mỗi đội.
Từ đồng nghĩa
  • Game of cricket: Trận đấu cricket (cách nói thông thường hơn).
  • Cricket fixture: Lịch thi đấu/cuộc đấu cricket (thiên về lịch trình đã được ấn định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "cricket match")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "cricket match")

cricket match

The children watch a cricket match at the local park.

Noun
  1. trận đấu bóng tường cầu