cricket-bat willow
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây liễu lai Á Âu, có lá màu hơi xám, các nhánh thẳng: Đây là một loài cây thuộc chi Liễu, có tên khoa học là Salix alba var. caerulea. Gỗ của nó được sử dụng đặc biệt để làm vợt cricket.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cricket-bat willow is cultivated extensively in England. (Cây liễu lai Á Âu được trồng rộng rãi ở Anh.)
- The wood from the cricket-bat willow is prized for its lightness and strength. (Gỗ từ cây liễu lai Á Âu được đánh giá cao vì tính nhẹ và độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be made from cricket-bat willow": được làm từ gỗ cây liễu lai Á Âu.
- Traditional cricket bats are made from cricket-bat willow. (Những chiếc vợt cricket truyền thống được làm từ gỗ cây liễu lai Á Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- White willow (n): Cây liễu trắng (), là loài cây gốc.
- Cricket bat (n): Vợt cricket, là sản phẩm được làm từ gỗ của cây này.
Từ đồng nghĩa
- Salix alba 'Caerulea': Tên khoa học của giống cây này.
Noun
- cây liễu lai Á Âu, có lá màu hơi xám, các nhánh thẳng