cricketer

Học thuật
Thân thiện
cricketer

A cricketer bowls the ball during a sunny afternoon match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vận động viên môn cricket: Người chơi môn thể thao cricket, một môn thể thao dùng gậy bóng phổ biếnnhiều quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a professional cricketer for the national team. (Anh ấy một vận động viên cricket chuyên nghiệp cho đội tuyển quốc gia.)
    • Many young cricketers dream of playing in an international match. (Nhiều vận động viên cricket trẻ mơ ước được thi đấu trong một trận đấu quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a retired cricketer": một vận động viên cricket đã giải nghệ.

    • The retired cricketer now works as a commentator. (Vận động viên cricket đã giải nghệ giờ làm bình luận viên.)
  • "an all-rounder cricketer": một vận động viên cricket toàn năng (giỏi cả đánh bóng lẫn giao bóng).

    • The team needs an all-rounder cricketer to balance the squad. (Đội cần một vận động viên cricket toàn năng để cân bằng đội hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cricket (n): môn cricket, môn thể thao dùng gậy bóng.
    • Cricket is very popular in India and Australia. (Môn cricket rất phổ biếnẤn Độ Úc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cricket player: người chơi cricket (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
cricketer

A cricketer bowls the ball during a sunny afternoon match.

Noun
  1. vận động viên môn trường cầu

Từ gần giống