cricketer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vận động viên môn cricket: Người chơi môn thể thao cricket, một môn thể thao dùng gậy và bóng phổ biến ở nhiều quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a professional cricketer for the national team. (Anh ấy là một vận động viên cricket chuyên nghiệp cho đội tuyển quốc gia.)
- Many young cricketers dream of playing in an international match. (Nhiều vận động viên cricket trẻ mơ ước được thi đấu trong một trận đấu quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a retired cricketer": một vận động viên cricket đã giải nghệ.
- The retired cricketer now works as a commentator. (Vận động viên cricket đã giải nghệ giờ làm bình luận viên.)
"an all-rounder cricketer": một vận động viên cricket toàn năng (giỏi cả đánh bóng lẫn giao bóng).
- The team needs an all-rounder cricketer to balance the squad. (Đội cần một vận động viên cricket toàn năng để cân bằng đội hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cricket (n): môn cricket, môn thể thao dùng gậy và bóng.
- Cricket is very popular in India and Australia. (Môn cricket rất phổ biến ở Ấn Độ và Úc.)
Từ đồng nghĩa
- Cricket player: người chơi cricket (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
Noun
- vận động viên môn trường cầu