cricoid
/'kraikɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Giải phẫu học) Hình cong: Dùng để mô tả hình dạng giống như một chiếc nhẫn hoặc vòng tròn, đặc biệt là khi nói về một loại sụn trong cơ thể.
Danh từ:
- Sụn nhẫn: Tên gọi của một sụn cụ thể ở thanh quản, có hình dạng giống như một chiếc nhẫn, nằm ngay dưới sụn giáp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The cricoid cartilage is a key structure in the larynx. (Sụn hình nhẫn là một cấu trúc chủ chốt trong thanh quản.)
Danh từ:
- The cricoid is the only complete ring of cartilage in the airway. (Sụn nhẫn là vòng sụn khép kín duy nhất trong đường thở.)
- Pressure is applied to the cricoid during certain medical procedures. (Áp lực được tác động lên sụn nhẫn trong một số thủ thuật y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cricoid pressure" (Áp lực sụn nhẫn): Một kỹ thuật y tế, còn gọi là thủ thuật Sellick, dùng để ép sụn nhẫn nhằm ngăn trào ngược dạ dày-thực quản khi gây mê.
- Applying correct cricoid pressure is essential for patient safety during rapid sequence induction. (Việc áp dụng áp lực sụn nhẫn chính xác là rất cần thiết cho sự an toàn của bệnh nhân trong quy trình gây mê nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Cricoid cartilage (n): Sụn nhẫn. (Đây là cụm danh từ y học đầy đủ).
- Cricothyroid (adj): Thuộc về sụn nhẫn và sụn giáp. (Ví dụ: cricothyroid membrane - màng nhẫn giáp).
- Cricopharyngeus (n): Phần cơ của hầu họng bám vào sụn nhẫn.
Từ đồng nghĩa
- Ring-shaped (adj): Hình nhẫn, hình vòng. (Từ đồng nghĩa mô tả hình dạng, không phải thuật ngữ y học chuyên biệt).
- Annular (adj): Hình vòng, hình khuyên. (Thuật ngữ giải phẫu chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến cho từ chuyên môn này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ chuyên môn này)
tính từ
- (giải phẫu) hình cong (sụn thanh quản)