crime rate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tỷ lệ tội phạm: Chỉ số thống kê đo lường số lượng tội phạm xảy ra trong một khu vực cụ thể, so với tổng dân số của khu vực đó, thường được biểu thị trên một số lượng dân cư nhất định (ví dụ: trên 1000 hoặc 100,000 người) trong một khoảng thời gian xác định (thường là một năm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city's crime rate has decreased significantly over the past five years. (Tỷ lệ tội phạm của thành phố đã giảm đáng kể trong năm năm qua.)
- Researchers are studying the factors that influence the crime rate in urban areas. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tội phạm ở các khu vực đô thị.)
- A high crime rate can deter investment and tourism. (Một tỷ lệ tội phạm cao có thể ngăn cản đầu tư và du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to drive down the crime rate": làm giảm tỷ lệ tội phạm.
- The new community policing initiative aims to drive down the crime rate. (Sáng kiến cảnh sát cộng đồng mới nhằm mục đích làm giảm tỷ lệ tội phạm.)
"a spike in the crime rate": sự tăng đột biến tỷ lệ tội phạm.
- The economic downturn led to a spike in the crime rate. (Sự suy thoái kinh tế dẫn đến sự tăng đột biến tỷ lệ tội phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Crime statistics (n): số liệu thống kê tội phạm (thường là dữ liệu chi tiết hơn, trong đó "crime rate" là một chỉ số tổng hợp).
- Offense rate (n): tỷ lệ vi phạm/phạm tội (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Criminal incidence rate: tỷ lệ phát sinh tội phạm.
- Law-breaking rate: tỷ lệ vi phạm pháp luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "crime rate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "crime rate" một cách cố định.)
Noun
- tỷ lệ tội phạm