criminal law

Học thuật
Thân thiện
criminal law

A judge presides over a courtroom in a criminal law case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật hình sự: Một ngành luật quy định về các hành vi bị coi tội phạm hình phạt áp dụng đối với những hành vi đó. xác định các quy tắc về việc truy tố, xét xử trừng phạt người phạm tội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Studying criminal law is essential for becoming a prosecutor. (Việc học luật hình sự cần thiết để trở thành một công tố viên.)
    • The new amendment to the criminal law increased penalties for fraud. (Bản sửa đổi mới của luật hình sự đã tăng hình phạt đối với tội lừa đảo.)
    • He is a specialist in international criminal law. (Ông ấy chuyên gia về luật hình sự quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "principles of criminal law": các nguyên tắc của luật hình sự.

    • The principles of criminal law, such as legality and presumption of innocence, are fundamental. (Các nguyên tắc của luật hình sự, như tính hợp pháp suy đoán vô tội, nền tảng.)
  • "substantive criminal law": luật hình sự nội dung (phần quy định về tội phạm hình phạt cụ thể).

    • Substantive criminal law defines what constitutes a murder. (Luật hình sự nội dung định nghĩa thế nào cấu thành tội giết người.)
  • "procedural criminal law": luật hình sự tố tụng (phần quy định về trình tự, thủ tục điều tra, truy tố, xét xử).

    • Procedural criminal law governs how arrests and trials must be conducted. (Luật hình sự tố tụng quy định cách thức tiến hành bắt giữ xét xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Criminal (adj/n): (thuộc) tội phạm; tội phạm.

    • criminal act (hành vi phạm tội), a convicted criminal (một tội phạm đã bị kết án).
  • Criminality (n): tính chất tội phạm, tình trạng phạm tội.

    • The study focuses on the root causes of criminality. (Nghiên cứu tập trung vào các nguyên nhân gốc rễ của tình trạng phạm tội.)
  • Criminalize (v): hình sự hóa, quy định một hành vi phạm tội.

    • The government decided to criminalize the possession of that substance. (Chính phủ quyết định hình sự hóa việc tàng trữ chất đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Penal law: luật hình sự (nhấn mạnh khía cạnh trừng phạt).
  • Criminal jurisprudence: khoa học pháp về hình sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "criminal law")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "criminal law" một cách cố định)

criminal law

A judge presides over a courtroom in a criminal law case.

Noun
  1. hình pháp
  2. hình luật