criminal possession

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc chiếm hữu, sở hữu trái pháp luật: Hành động nắm giữ, kiểm soát hoặc sở hữu một tài sản, chất cấm hoặc vật phẩm việc sở hữu đó bị luật pháp cấm hoặc chỉ được phép dưới những điều kiện nhất định. Hành vi này có thể bị trừng trị bằng các biện pháp chế tài hình sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was arrested for criminal possession of a controlled substance. (Anh ta bị bắt tội chiếm hữu trái phép chất bị kiểm soát.)
    • The charge of criminal possession of stolen property carries a heavy penalty. (Tội danh chiếm hữu trái phép tài sản ăn cắp phải chịu hình phạt nặng.)
    • Laws regarding criminal possession of firearms vary from state to state. (Luật về việc chiếm hữu súng trái phép khác nhau giữa các tiểu bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Criminal possession" thường được sử dụng trong các văn bản pháp bản án để mô tả một yếu tố cấu thành tội phạm cụ thể. nhấn mạnh vào trạng thái bất hợp pháp hơn hành vi hoặc .
  • Cụm từ này thường đi kèm với một đối tượng bổ nghĩa cụ thể, dụ: "criminal possession of a weapon" (sở hữu khí trái phép), "criminal possession of forged instruments" (sở hữu công cụ giả mạo trái phép).
Biến thể từ gần giống
  • Possession (n): sự sở hữu, chiếm hữu (nghĩa trung tính, có thể hợp pháp hoặc bất hợp pháp).
    • He took possession of the house. (Anh ấy đã chiếm hữu ngôi nhà.)
  • Unlawful possession (n): sự chiếm hữu bất hợp pháp (nghĩa tương đương, thường dùng trong văn phong pháp ).
  • Illegal possession (n): sự chiếm hữu bất hợp pháp (nghĩa tương đương, thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Illegal possession: sự chiếm hữu bất hợp pháp.
  • Unlawful possession: sự chiếm hữu phi pháp.
  • Contraband possession: sự chiếm hữu hàng lậu/hàng cấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'criminal possession')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'criminal possession' một cách cố định)

Noun
  1. việc chiếm dụng tài sản trái pháp luật