criminalisant

Học thuật
Thân thiện
criminalisant

Un juge évite de voter une loi criminalisant un comportement pacifique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Luật học, Pháp lý) Làm cho tính cách trọng tội: Miêu tả hành động, chính sách hoặc quy định biến một hành vi nào đó thành tội phạm, đặc biệttội nghiêm trọng, có thể dẫn đến việc truy tố, trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une loi criminalisant la consommation de certaines substances. (Một đạo luật hình sự hóa việc tiêu thụ một số chất.)
    • Le gouvernement est accusé d'adopter une politique criminalisante envers les manifestants pacifiques. (Chính phủ bị cáo buộc áp dụng một chính sách tính chất hình sự hóa đối với những người biểu tình ôn hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesures criminalisantes": Các biện pháp tính chất hình sự hóa.
    • Les associations dénoncent les mesures criminalisantes qui ciblent les populations vulnérables. (Các hiệp hội lên án các biện pháp tính chất hình sự hóa nhắm vào các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Criminaliser (động từ): Hình sự hóa, biến thành tội phạm.
    • Criminaliser un comportement. (Hình sự hóa một hành vi.)
  • Criminalisation (danh từ): Sự hình sự hóa.
    • La criminalisation de la pauvreté. (Sự hình sự hóa của nghèo đói.)
  • Décriminalisant (tính từ, trái nghĩa): Làm cho mất tính chất tội phạm, phi hình sự hóa.
    • Une réforme décriminalisante. (Một cuộc cải cách tính chất phi hình sự hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pénalisant (tính từ): tính chất trừng phạt, chế tài.
  • Répressif (tính từ): Đàn áp, trấn áp.
criminalisant

Un juge évite de voter une loi criminalisant un comportement pacifique.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) làm cho tính cách trọng tội