criminaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Luật học, Pháp lý) Chuyển thành án hình sự, hình sự hóa: Hành động biến một hành vi hoặc một tội danh từ một vi phạm dân sự hoặc hành chính thành một tội phạm hình sự, có thể bị trừng phạt bằng các biện pháp như phạt tù. Đây là nghĩa chính và chuyên môn nhất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement envisage de criminaliser l'usage de cette substance. (Chính phủ đang xem xét hình sự hóa việc sử dụng chất này.)
- Cette nouvelle loi va criminaliser le harcèlement en ligne. (Luật mới này sẽ chuyển thành án hình sự đối với hành vi quấy rối trực tuyến.)
- Les associations demandent de criminaliser ce type de discrimination. (Các hiệp hội yêu cầu hình sự hóa loại phân biệt đối xử này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Criminaliser un comportement": Hình sự hóa một hành vi.
- Criminaliser un comportement implique d'en faire un délit ou un crime. (Hình sự hóa một hành vi đồng nghĩa với việc biến nó thành một tội vi cảnh hoặc trọng tội.)
- "Être criminalisé(e)" (dạng bị động): Bị hình sự hóa, bị coi là tội phạm.
- Avec cette réforme, l'acte sera criminalisé. (Với cuộc cải cách này, hành vi đó sẽ bị hình sự hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Criminalisation (danh từ giống cái): Sự hình sự hóa.
- La criminalisation de la pauvreté est un problème social. (Sự hình sự hóa đói nghèo là một vấn đề xã hội.)
- Décriminaliser (ngoại động từ): Phi hình sự hóa, loại bỏ tình trạng phạm tội hình sự của một hành vi.
- Certains pays ont choisi de décriminaliser la consommation de drogues. (Một số quốc gia đã chọn phi hình sự hóa việc sử dụng ma túy.)
Từ đồng nghĩa
- Pénaliser (trong một số ngữ cảnh): Trừng phạt, quy định hình phạt. (Tuy nhiên, "pénaliser" có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở việc chuyển đổi sang luật hình sự).
- Incríminer (trong một số ngữ cảnh): Buộc tội, quy tội. (Tập trung vào hành động buộc tội một cá nhân hơn là một hành vi chung).
Từ trái nghĩa
- Décriminaliser: Phi hình sự hóa.
- Dépénaliser: Bãi bỏ hình phạt (thường chuyển từ hình sự sang vi cảnh hoặc hành chính).
- Légaliser: Hợp pháp hóa.
ngoại động từ
- (luật học, pháp lý) chuyển thành án hình sự, hình sự hóa