criminalize
Định nghĩa
- Động từ:
- Hình sự hóa, coi là tội phạm: "criminalize" có nghĩa là biến một hành vi thành bất hợp pháp và bị trừng phạt theo luật hình sự.
- Đối xử như tội phạm: Nghĩa này chỉ việc coi ai đó như một tội phạm, thường là không công bằng.
Ví dụ sử dụng
Hình sự hóa:
- The government decided to criminalize the use of certain drugs. (Chính phủ quyết định hình sự hóa việc sử dụng một số loại ma túy.)
- Marijuana is criminalized in the U.S. (Cần sa bị hình sự hóa ở Hoa Kỳ.)
Đối xử như tội phạm:
- The media often criminalize young people for minor offenses. (Truyền thông thường đối xử như tội phạm với người trẻ vì những lỗi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to criminalize an act": hình sự hóa một hành vi.
- The new law aims to criminalize online fraud. (Luật mới nhằm hình sự hóa hành vi lừa đảo trực tuyến.)
"to criminalize a group": đối xử một nhóm người như tội phạm.
- Policies that criminalize homeless people are often criticized. (Các chính sách đối xử người vô gia cư như tội phạm thường bị chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
Criminalization (danh từ): sự hình sự hóa.
- The criminalization of poverty is a controversial issue. (Sự hình sự hóa đói nghèo là một vấn đề gây tranh cãi.)
Criminal (danh từ/tính từ): tội phạm / có tính tội phạm.
- He is a criminal. (Anh ta là một tội phạm.)
Decriminalize (động từ): phi hình sự hóa.
- Some countries have decriminalized the possession of small amounts of marijuana. (Một số quốc gia đã phi hình sự hóa việc sở hữu một lượng nhỏ cần sa.)
Từ đồng nghĩa
Outlaw: đặt ra ngoài vòng pháp luật.
- The government outlawed the practice. (Chính phủ đã đặt hoạt động đó ra ngoài vòng pháp luật.)
Ban: cấm.
- They banned the sale of certain chemicals. (Họ cấm bán một số hóa chất nhất định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến cho "criminalize".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "criminalize".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "criminalize"