criminologie

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) khoa tội phạm, tội phạm học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "criminologie"

criminologie
L'étudiant suit un cours de criminologie à l'université.