criminologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Khoa tội phạm, tội phạm học: Môn khoa học nghiên cứu về tội phạm, nguyên nhân phạm tội, đặc điểm của tội phạm, hành vi phạm tội và cách thức kiểm soát tội phạm trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La criminologie est une discipline qui étudie le phénomène criminel. (Tội phạm học là một ngành khoa học nghiên cứu hiện tượng tội phạm.)
- Il a obtenu un master en criminologie. (Anh ấy đã có bằng thạc sĩ về tội phạm học.)
- Les théories de la criminologie aident à comprendre les motivations des délinquants. (Các lý thuyết của tội phạm học giúp hiểu động cơ của những kẻ phạm tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Criminologie clinique": Tội phạm học lâm sàng, chuyên nghiên cứu và đánh giá cá nhân phạm tội để phục vụ cho việc điều trị, phục hồi.
- La criminologie clinique s'intéresse au parcours individuel du criminel. (Tội phạm học lâm sàng quan tâm đến hành trình cá nhân của tội phạm.)
"Criminologie critique": Tội phạm học phê phán, một trường phái xem xét tội phạm và hệ thống tư pháp hình sự trong mối quan hệ với cấu trúc quyền lực và bất bình đẳng xã hội.
- La criminologie critique remet en question les définitions légales du crime. (Tội phạm học phê phán đặt lại vấn đề về các định nghĩa pháp lý của tội phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Criminologue (danh từ): Nhà tội phạm học, chuyên gia về tội phạm học.
- Le criminologue a témoigné lors du procès. (Nhà tội phạm học đã làm chứng tại phiên tòa.)
Criminologique (tính từ): (Thuộc về) tội phạm học.
- Une analyse criminologique approfondie a été menée. (Một phân tích tội phạm học chuyên sâu đã được tiến hành.)
Từ đồng nghĩa
- Science criminelle: Khoa học tội phạm (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này.
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) khoa tội phạm, tội phạm học