criminologist

/,krimi'nɔlədʤist/
Học thuật
Thân thiện
criminologist

A criminologist examines evidence at a simulated crime scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tội phạm học: Một chuyên gia nghiên cứu về tội phạm, nguyên nhân phạm tội, hành vi tội phạm, các phương pháp kiểm soát, phòng ngừa tội phạm. Họ áp dụng kiến thức từ xã hội học, tâm lý học luật pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The criminologist presented a report on urban crime trends. (Nhà tội phạm học đã trình bày một báo cáo về xu hướng tội phạm đô thị.)
    • She consulted a leading criminologist to understand the offender's profile. ( ấy đã tham vấn một nhà tội phạm học hàng đầu để hiểu hồ sơ tâm lý của kẻ phạm tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forensic criminologist": Nhà tội phạm học pháp y, chuyên kết hợp kiến thức tội phạm học với bằng chứng vật tại hiện trường.
    • The forensic criminologist helped link the evidence to a known criminal pattern. (Nhà tội phạm học pháp y đã giúp liên kết bằng chứng với một mô hình tội phạm đã biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Criminology (n): Tội phạm học, ngành khoa học nghiên cứu về tội phạm.

    • He is studying criminology at university. (Anh ấy đang học ngành tội phạm họctrường đại học.)
  • Criminalist (n): Nhà hình sự học, chuyên gia phân tích vật chứng hiện trường (thường gần nghĩa với "forensic scientist").

    • The criminalist collected fingerprints from the scene. (Nhà hình sự học đã thu thập dấu vân tay từ hiện trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Penologist: Nhà tù học, chuyên gia nghiên cứu về hệ thống cải tạo hình phạt trong (một chuyên ngành hẹp liên quan).
  • Crime researcher: Nhà nghiên cứu tội phạm.
criminologist

A criminologist examines evidence at a simulated crime scene.

danh từ
  1. nhà tội phạm học