criminologiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Luật học, pháp lý) Nhà tội phạm học: Một chuyên gia nghiên cứu về tội phạm, nguyên nhân phạm tội, hành vi phạm tội và các phương pháp kiểm soát tội phạm. Công việc của họ thường liên quan đến phân tích tâm lý tội phạm, thống kê tội phạm và các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le criminologiste a analysé le profil psychologique du suspect. (Nhà tội phạm học đã phân tích hồ sơ tâm lý của nghi phạm.)
- Une équipe de criminologistes a été consultée pour comprendre les causes sociales de cette vague de criminalité. (Một nhóm các nhà tội phạm học đã được tham vấn để hiểu nguyên nhân xã hội của làn sóng tội phạm này.)
- Elle est criminologiste et travaille pour le ministère de la Justice. (Cô ấy là nhà tội phạm học và làm việc cho Bộ Tư pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Criminologiste légiste": Nhà tội phạm học pháp y, chuyên gia kết hợp kiến thức pháp y với nghiên cứu tội phạm để phân tích hiện trường vụ án và bằng chứng.
- Le criminologiste légiste a pu fournir des indices cruciaux à partir des traces sur les lieux du crime. (Nhà tội phạm học pháp y đã có thể cung cấp những manh mối quan trọng từ các dấu vết tại hiện trường vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
- Criminologie (danh từ giống cái): Tội phạm học, ngành khoa học nghiên cứu về tội phạm.
- Il étudie la criminologie à l'université. (Anh ấy học ngành tội phạm học ở trường đại học.)
- Criminologique (tính từ): (thuộc về) tội phạm học.
- Une analyse criminologique approfondie. (Một phân tích tội phạm học chuyên sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste en criminologie: Chuyên gia về tội phạm học.
- Expert en criminalité: Chuyên gia về tội phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)
danh từ
- (luật học, pháp lý) nhà tội phạm học