crinkle-root
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân thảo có nguồn gốc từ Bắc Mỹ: "crinkle-root" là tên gọi thông thường của một loại cây, đặc trưng bởi rễ có vị cay nồng và thường có bề mặt xù xì, có khía hoặc có vảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forager identified the crinkle-root growing near the stream. (Người hái lượm đã xác định được cây crinkle-root mọc gần con suối.)
- Crinkle-root is sometimes used in traditional remedies. (Crinkle-root đôi khi được sử dụng trong các phương thuốc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về thực vật, sách hướng dẫn nhận biết cây cỏ hoặc trong bối cảnh nói về thảo dược.
- The guidebook describes the crinkle-root as having toothed leaf margins. (Sách hướng dẫn mô tả cây crinkle-root có mép lá hình răng cưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Crinkleroot: Một cách viết khác, gộp thành một từ, của cùng một tên gọi thực vật.
- Toothwort: Một tên gọi thông thường khác có thể chỉ cùng hoặc các loài cây tương tự có rễ có khía hoặc hình răng.
Từ đồng nghĩa
- Peperomia (trong một số ngữ cảnh): Một chi thực vật, một số loài có thể có đặc điểm tương tự.
- Dentaria (tên chi cũ): Tên chi thực vật học trước đây được dùng cho một số loài được gọi là "crinkle-root" hoặc "toothwort".
Noun
- loài cây miền Bác Mỹ, có khía răng cưa, xếp vảy, vị cay nồng