crinkum-crankum
/'kriɳkəm'kræɳkəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Việc rắc rối phức tạp, việc quanh co: "crinkum-crankum" dùng để chỉ một tình huống, sự việc hoặc một thứ gì đó rất phức tạp, rối rắm và không thẳng thắn.
Tính từ:
- Rắc rối phức tạp, quanh co: "crinkum-crankum" mô tả tính chất của một thứ gì đó có nhiều chi tiết phức tạp, không đơn giản hoặc không đi thẳng vào vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The legal process was a real crinkum-crankum. (Quy trình pháp lý thực sự là một mớ rắc rối quanh co.)
- He got lost in the crinkum-crankum of the old city's alleys. (Anh ấy lạc lối trong mê cung ngõ hẻm quanh co của thành phố cổ.)
Tính từ:
- The instructions were far too crinkum-crankum for a simple task. (Hướng dẫn quá rắc rối phức tạp cho một nhiệm vụ đơn giản.)
- She avoided his crinkum-crankum explanations and asked for the truth. (Cô ấy tránh những lời giải thích quanh co của anh ta và yêu cầu sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full of crinkum-crankum": đầy rẫy sự rắc rối, phức tạp.
- The contract was full of crinkum-crankum that no one understood. (Hợp đồng đầy rẫy những điều khoản rắc rối mà không ai hiểu.)
"cut through the crinkum-crankum": bỏ qua/loại bỏ những thứ rắc rối, đi thẳng vào vấn đề chính.
- Let's cut through the crinkum-crankum and get to the point. (Hãy bỏ qua những thứ rắc rối và đi thẳng vào vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Crinkly (adj): nhăn nheo, có nhiều nếp gấp (thường dùng cho vật chất như giấy, da).
- The old map was crinkly and hard to read. (Tấm bản đồ cũ nhăn nheo và khó đọc.)
Crank (n): người lập dị, người có ý tưởng kỳ quặc.
- He was considered a crank for his unusual theories. (Anh ta bị coi là một kẻ lập dị vì những lý thuyết khác thường của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Complication (n): sự phức tạp, sự rắc rối.
- Convoluted (adj): quanh co, rối rắm.
- Intricacy (n): sự phức tạp, chi tiết rắc rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "crinkum-crankum")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crinkum-crankum")
danh từ
- việc rắc rối phức tạp, việc quanh co
tính từ
- rắc rối phức tạp, quanh co