crinkum-crankum

/'kriɳkəm'kræɳkəm/
Học thuật
Thân thiện
crinkum-crankum

A child tries to untangle a crinkum-crankum of colorful yarn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Việc rắc rối phức tạp, việc quanh co: "crinkum-crankum" dùng để chỉ một tình huống, sự việc hoặc một thứ đó rất phức tạp, rối rắm không thẳng thắn.
  2. Tính từ:

    • Rắc rối phức tạp, quanh co: "crinkum-crankum" mô tả tính chất của một thứ đó nhiều chi tiết phức tạp, không đơn giản hoặc không đi thẳng vào vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The legal process was a real crinkum-crankum. (Quy trình pháp thực sự một mớ rắc rối quanh co.)
    • He got lost in the crinkum-crankum of the old city's alleys. (Anh ấy lạc lối trong cung ngõ hẻm quanh co của thành phố cổ.)
  • Tính từ:

    • The instructions were far too crinkum-crankum for a simple task. (Hướng dẫn quá rắc rối phức tạp cho một nhiệm vụ đơn giản.)
    • She avoided his crinkum-crankum explanations and asked for the truth. ( ấy tránh những lời giải thích quanh co của anh ta yêu cầu sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full of crinkum-crankum": đầy rẫy sự rắc rối, phức tạp.

    • The contract was full of crinkum-crankum that no one understood. (Hợp đồng đầy rẫy những điều khoản rắc rối không ai hiểu.)
  • "cut through the crinkum-crankum": bỏ qua/loại bỏ những thứ rắc rối, đi thẳng vào vấn đề chính.

    • Let's cut through the crinkum-crankum and get to the point. (Hãy bỏ qua những thứ rắc rối đi thẳng vào vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Crinkly (adj): nhăn nheo, nhiều nếp gấp (thường dùng cho vật chất như giấy, da).

    • The old map was crinkly and hard to read. (Tấm bản đồ nhăn nheo khó đọc.)
  • Crank (n): người lập dị, người ý tưởng kỳ quặc.

    • He was considered a crank for his unusual theories. (Anh ta bị coi một kẻ lập dị những lý thuyết khác thường của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Complication (n): sự phức tạp, sự rắc rối.
  • Convoluted (adj): quanh co, rối rắm.
  • Intricacy (n): sự phức tạp, chi tiết rắc rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "crinkum-crankum")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crinkum-crankum")

crinkum-crankum

A child tries to untangle a crinkum-crankum of colorful yarn.

danh từ
  1. việc rắc rối phức tạp, việc quanh co
tính từ
  1. rắc rối phức tạp, quanh co