crises
/'kraisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khủng hoảng; cơn khủng hoảng: Tình huống nghiêm trọng, nguy hiểm hoặc khó khăn đòi hỏi một quyết định quan trọng hoặc một sự thay đổi lớn. Đây là dạng số nhiều của "crisis".
- Cơn (bệnh); sự lên cơn (y học): Giai đoạn nguy kịch hoặc bước ngoặt trong quá trình phát triển của một căn bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country has faced multiple economic crises in the past decade. (Đất nước đã phải đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng kinh tế trong thập kỷ qua.)
- The government is trying to manage the political crises. (Chính phủ đang cố gắng xử lý các cuộc khủng hoảng chính trị.)
- The patient experienced several health crises last month. (Bệnh nhân đã trải qua vài cơn nguy kịch về sức khỏe vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to weather multiple crises": vượt qua nhiều cuộc khủng hoảng.
- The small business managed to weather multiple crises during the pandemic. (Doanh nghiệp nhỏ đã xoay sở để vượt qua nhiều cuộc khủng hoảng trong đại dịch.)
"a succession of crises": một loạt các cuộc khủng hoảng liên tiếp.
- The region has been hit by a succession of crises, from drought to conflict. (Khu vực này đã bị tấn công bởi một loạt các cuộc khủng hoảng, từ hạn hán đến xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
Crisis (n, số ít): Khủng hoảng, cơn khủng hoảng.
- The company is in a financial crisis. (Công ty đang trong một cuộc khủng hoảng tài chính.)
Critical (adj): Nguy kịch, quan trọng, then chốt.
- The patient is in critical condition. (Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.)
Từ đồng nghĩa
- Emergencies: Tình trạng khẩn cấp.
- Catastrophes: Thảm họa.
- Dilemmas: Tình thế tiến thoái lưỡng nan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "crises")
Thành ngữ liên quan
"A crisis of confidence": Cuộc khủng hoảng niềm tin.
- The scandal caused a crisis of confidence in the leadership. (Vụ bê bối đã gây ra một cuộc khủng hoảng niềm tin vào ban lãnh đạo.)
"To be at a crisis point": Ở vào thời điểm khủng hoảng.
- Negotiations are at a crisis point and could collapse. (Các cuộc đàm phán đang ở thời điểm khủng hoảng và có thể sụp đổ.)
danh từ, số nhiều crises
- sự khủng hoảng; cơn khủng hoảng
- political crisiskhủng hoảng chính trị
- a cabiner crisiskhủng hoảng nội các
- economic crisiskhủng hoảng kinh tế
- to come to a crisisđến bước ngoặc, đến bước quyết định
- to pass through a crisisqua một cơn khủng hoảng
- (y học) cơn (bệnh); sự lên cơn