Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
danh từ, số nhiều crises
  • sự khủng hoảng; cơn khủng hoảng
    • political crisis
      khủng hoảng chính trị
    • a cabiner crisis
      khủng hoảng nội các
    • economic crisis
      khủng hoảng kinh tế
    • to come to a crisis
      đến bước ngoặc, đến bước quyết định
    • to pass through a crisis
      qua một cơn khủng hoảng
  • (y học) cơn (bệnh); sự lên cơn
Related search result for "crises"
Comments and discussion on the word "crises"