crisis
/'kraisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khủng hoảng; cơn khủng hoảng: Một giai đoạn cực kỳ khó khăn, nguy hiểm hoặc bất ổn, đòi hỏi một quyết định hoặc thay đổi quan trọng.
- Bước ngoặt, thời điểm quyết định: Thời điểm quan trọng trong một quá trình, nơi tình hình phải được giải quyết và có thể dẫn đến một kết quả tốt hơn hoặc xấu hơn.
- (Y học) Cơn (bệnh); sự lên cơn: Thời điểm quan trọng trong diễn biến của một căn bệnh, sau đó bệnh nhân có thể hồi phục hoặc xấu đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country is facing an economic crisis. (Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- The peace talks have reached a crisis. (Các cuộc đàm phán hòa bình đã đạt đến bước ngoặt quyết định.)
- The patient's fever passed the crisis last night. (Cơn sốt của bệnh nhân đã qua khỏi giai đoạn nguy kịch đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to come to a crisis": đạt đến bước ngoặt, đến thời điểm quyết định.
- The conflict came to a crisis when negotiations broke down. (Xung đột đạt đến bước ngoặt khi các cuộc đàm phán tan vỡ.)
"to pass through a crisis": vượt qua một cơn khủng hoảng.
- The company passed through a financial crisis and survived. (Công ty đã vượt qua một cuộc khủng hoảng tài chính và tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
Crises (n, số nhiều): các cuộc khủng hoảng.
- The region has faced multiple crises in the past decade. (Khu vực này đã phải đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng trong thập kỷ qua.)
Critical (adj): mang tính chất khủng hoảng, nguy kịch; quan trọng.
- The patient is in critical condition. (Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.)
Từ đồng nghĩa
- Emergency (n): tình trạng khẩn cấp.
- Turning point (n): bước ngoặt.
- Dilemma (n): tình thế tiến thoái lưỡng nan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "crisis")
Thành ngữ liên quan
Midlife crisis: khủng hoảng tuổi trung niên.
- He bought a sports car during his midlife crisis. (Anh ấy đã mua một chiếc xe thể thao trong cơn khủng hoảng tuổi trung niên.)
Identity crisis: khủng hoảng bản sắc/khủng hoảng nhận dạng.
- The character suffers from an identity crisis. (Nhân vật này trải qua một cuộc khủng hoảng bản sắc.)
danh từ, số nhiều crises
- sự khủng hoảng; cơn khủng hoảng
- political crisiskhủng hoảng chính trị
- a cabiner crisiskhủng hoảng nội các
- economic crisiskhủng hoảng kinh tế
- to come to a crisisđến bước ngoặc, đến bước quyết định
- to pass through a crisisqua một cơn khủng hoảng
- (y học) cơn (bệnh); sự lên cơn