crisscrossed

Học thuật
Thân thiện
crisscrossed

The children crisscrossed the playground with colorful chalk lines.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • các đường chéo nhau, đan chéo nhau, bắt chéo nhau: Mô tả một bề mặt hoặc không gian nhiều đường thẳng hoặc đường nét cắt ngang nhau theo nhiều hướng khác nhau, tạo thành một mạng lưới hoặc hình mẫu phức tạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The map was crisscrossed with red lines marking the hiking trails. (Tấm bản đồ những đường màu đỏ chéo nhau đánh dấu các đường mòn đi bộ.)
    • Her face was crisscrossed with fine wrinkles. (Khuôn mặt những nếp nhăn nhỏ đan chéo nhau.)
    • The valley is crisscrossed by a network of small streams. (Thung lũng được cắt ngang bởi một mạng lưới những con suối nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crisscrossed with": thường được theo sau bởi một danh từ chỉ thứ tạo thành các đường chéo ( dụ: lines, roads, scars, wires).
    • The old wooden floor was crisscrossed with deep cracks. (Sàn gỗ những vết nứt sâu chéo nhau.)
  • "crisscrossed by": thường được dùng khi chủ ngữ một khu vực địa thứ cắt ngang các tuyến đường, sông ngòi.
    • The continent is crisscrossed by major highways. (Lục địa này bị cắt ngang bởi các đường cao tốc chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Crisscross (động từ): cắt chéo, đi ngang dọc.
    • Rivers crisscross the plain. (Những con sông cắt ngang đồng bằng.)
  • Crisscross (danh từ): hình chữ X, mẫu các đường chéo.
    • The fabric had a crisscross pattern. (Tấm vải họa tiết hình chéo.)
  • Interlaced (tính từ): đan xen, bện vào nhau (thường phức tạp hơn "crisscrossed").
  • Intersecting (tính từ): giao nhau, cắt nhau (nhấn mạnh điểm giao).
Từ đồng nghĩa
  • Crosshatched: các đường gạch chéo nhau (thường trong hội họa, thuật).
  • Reticulated: cấu trúc mạng lưới, dạng lưới.
  • Latticed: hình mắt lưới, dạng chấn song.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào với "crisscrossed" đây tính từ. Hành động tương ứng động từ "crisscross".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "crisscrossed".)

crisscrossed

The children crisscrossed the playground with colorful chalk lines.

Adjective
  1. chéo nhau, đan chéo nhau, bắt chéo nhau

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "crisscrossed"