cristallier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ khắc pha lê: Người thợ thủ công chuyên khắc, mài hoặc chế tác các vật phẩm từ pha lê.
- Tủ đựng đồ pha lê: Một loại tủ, thường có mặt kính, được dùng để trưng bày và cất giữ các đồ vật bằng pha lê như ly, bình, đĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon grand-père était un cristallier renommé dans la région. (Ông tôi từng là một thợ khắc pha lê nổi tiếng trong vùng.)
- Le cristallier a soigneusement poli le vase. (Người thợ khắc pha lê đã mài chiếc bình một cách cẩn thận.)
- Nous avons acheté un beau cristallier pour la salle à manger. (Chúng tôi đã mua một chiếc tủ đựng đồ pha lê đẹp cho phòng ăn.)
- La collection de verres est exposée dans le cristallier. (Bộ sưu tập ly được trưng bày trong tủ đựng đồ pha lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cristallier" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc truyền thống thường chỉ nghề thủ công tinh xảo liên quan đến pha lê và thủy tinh cao cấp.
- Les cristalliers de Bohême sont célèbres dans le monde entier. (Những người thợ khắc pha lê vùng Bohême nổi tiếng khắp thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Cristal (danh từ giống đực): Pha lê, thủy tinh chất lượng cao.
- un vase en cristal (một chiếc bình bằng pha lê)
- Cristallerie (danh từ giống cái): Nghề chế tác pha lê; hoặc xưởng/ nhà máy sản xuất pha lê.
- visiter une cristallerie (tham quan một xưởng chế tác pha lê)
Từ đồng nghĩa
- Graveur sur cristal: Thợ khắc trên pha lê (cho nghĩa "thợ").
- Vitrine (danh từ giống cái): Tủ kính, tủ trưng bày (cho nghĩa "tủ đựng", nhưng không nhất thiết chỉ dành cho pha lê).
danh từ giống đực
- thợ khắc pha lê
- tủ đựng đồ pha lê