cristallier

Học thuật
Thân thiện
cristallier

Un cristallier range des verres à pied dans une armoire vitrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ khắc pha lê: Người thợ thủ công chuyên khắc, mài hoặc chế tác các vật phẩm từ pha lê.
    • Tủ đựng đồ pha lê: Một loại tủ, thường có mặt kính, được dùng để trưng bày cất giữ các đồ vật bằng pha lê như ly, bình, đĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon grand-père était un cristallier renommé dans la région. (Ông tôi từngmột thợ khắc pha lê nổi tiếng trong vùng.)
    • Le cristallier a soigneusement poli le vase. (Người thợ khắc pha lê đã mài chiếc bình một cách cẩn thận.)
    • Nous avons acheté un beau cristallier pour la salle à manger. (Chúng tôi đã mua một chiếc tủ đựng đồ pha lê đẹp cho phòng ăn.)
    • La collection de verres est exposée dans le cristallier. (Bộ sưu tập ly được trưng bày trong tủ đựng đồ pha lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cristallier" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc truyền thống thường chỉ nghề thủ công tinh xảo liên quan đến pha lê thủy tinh cao cấp.
    • Les cristalliers de Bohême sont célèbres dans le monde entier. (Những người thợ khắc pha lê vùng Bohême nổi tiếng khắp thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cristal (danh từ giống đực): Pha lê, thủy tinh chất lượng cao.
    • un vase en cristal (một chiếc bình bằng pha lê)
  • Cristallerie (danh từ giống cái): Nghề chế tác pha lê; hoặc xưởng/ nhà máy sản xuất pha lê.
    • visiter une cristallerie (tham quan một xưởng chế tác pha lê)
Từ đồng nghĩa
  • Graveur sur cristal: Thợ khắc trên pha lê (cho nghĩa "thợ").
  • Vitrine (danh từ giống cái): Tủ kính, tủ trưng bày (cho nghĩa "tủ đựng", nhưng không nhất thiết chỉ dành cho pha lê).
cristallier

Un cristallier range des verres à pied dans une armoire vitrée.

danh từ giống đực
  1. thợ khắc pha lê
  2. tủ đựng đồ pha lê

Từ gần giống