cristallin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Kết tinh: Có cấu trúc tinh thể, được hình thành từ các tinh thể.
- Trong suốt, trong như pha lê: Trong vắt, sáng và sạch, giống như pha lê hoặc thủy tinh.
Danh từ giống đực:
- Thể thủy tinh: (Giải phẫu học) Một thấu kính trong suốt, hình cầu nằm trong mắt, giúp hội tụ ánh sáng lên võng mạc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les roches cristallines sont très dures. (Các loại đá kết tinh rất cứng.)
- Elle a une voix cristalline. (Cô ấy có một giọng nói trong như pha lê.)
- Nous nous sommes baignés dans des eaux cristallines. (Chúng tôi đã tắm trong làn nước trong vắt.)
Danh từ giống đực:
- Le cristallin de l'œil permet la mise au point. (Thể thủy tinh của mắt cho phép điều tiết tiêu cự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Clarté cristalline": Sự trong suốt, rõ ràng tuyệt đối (nghĩa bóng).
- Il a exposé ses idées avec une clarté cristalline. (Anh ấy trình bày ý tưởng của mình với một sự rõ ràng tuyệt đối.)
"Structure cristalline": Cấu trúc tinh thể.
- La structure cristalline du diamant est très solide. (Cấu trúc tinh thể của kim cương rất vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
Cristal (danh từ giống đực): Pha lê, tinh thể, thủy tinh chất lượng cao.
- Un vase en cristal. (Một chiếc bình bằng pha lê.)
Cristalliser (động từ): Kết tinh; (nghĩa bóng) Cụ thể hóa, định hình.
- Le sucre cristallise en refroidissant. (Đường kết tinh khi nguội đi.)
- Ces discussions ont cristallisé nos objectifs. (Những cuộc thảo luận này đã định hình rõ các mục tiêu của chúng tôi.)
Cristallisation (danh từ giống cái): Sự kết tinh.
- La cristallisation du sel. (Sự kết tinh của muối.)
Từ đồng nghĩa
- Transparent (tính từ): Trong suốt.
- Limpide (tính từ): Trong vắt, trong sáng (thường dùng cho nước hoặc nghĩa bóng).
- Lentille (danh từ giống cái): Thấu kính (chỉ chung, không phải là từ chuyên môn cho mắt).
Thành ngữ liên quan
Avoir des yeux cristallins: Có đôi mắt trong sáng, long lanh.
- L'enfant avait des yeux cristallins pleins de curiosité. (Đứa trẻ có đôi mắt trong sáng đầy tò mò.)
Une pureté cristalline: Sự tinh khiết, trong sáng tuyệt đối.
- La pureté cristalline de l'air en montagne. (Sự tinh khiết trong vắt của không khí trên núi.)
tính từ
- kết tinh
- Roches cristallinesđá kết tinh
- trong như pha lê
- Voix cristallinegiọng trong như pha lê
- Eaux cristallinesnước trong như pha lê
danh từ giống đực
- (giải phẫu) thể thủy tinh