cristallin

tính từ
  1. kết tinh
    • Roches cristallines
      đá kết tinh
  2. trong như pha lê
    • Voix cristalline
      giọng trong như pha lê
    • Eaux cristallines
      nước trong như pha lê
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) thể thủy tinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cristallin"

cristallin
Les eaux cristallines de la source coulent sur les roches.