cristallin

Học thuật
Thân thiện
cristallin

Les eaux cristallines de la source coulent sur les roches.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kết tinh: cấu trúc tinh thể, được hình thành từ các tinh thể.
    • Trong suốt, trong như pha lê: Trong vắt, sáng sạch, giống như pha lê hoặc thủy tinh.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thể thủy tinh: (Giải phẫu học) Một thấu kính trong suốt, hình cầu nằm trong mắt, giúp hội tụ ánh sáng lên võng mạc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les roches cristallines sont très dures. (Các loại đá kết tinh rất cứng.)
    • Elle a une voix cristalline. ( ấy có một giọng nói trong như pha lê.)
    • Nous nous sommes baignés dans des eaux cristallines. (Chúng tôi đã tắm trong làn nước trong vắt.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le cristallin de l'œil permet la mise au point. (Thể thủy tinh của mắt cho phép điều tiết tiêu cự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clarté cristalline": Sự trong suốt, rõ ràng tuyệt đối (nghĩa bóng).

    • Il a exposé ses idées avec une clarté cristalline. (Anh ấy trình bày ý tưởng của mình với một sự rõ ràng tuyệt đối.)
  • "Structure cristalline": Cấu trúc tinh thể.

    • La structure cristalline du diamant est très solide. (Cấu trúc tinh thể của kim cương rất vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cristal (danh từ giống đực): Pha lê, tinh thể, thủy tinh chất lượng cao.

    • Un vase en cristal. (Một chiếc bình bằng pha lê.)
  • Cristalliser (động từ): Kết tinh; (nghĩa bóng) Cụ thể hóa, định hình.

    • Le sucre cristallise en refroidissant. (Đường kết tinh khi nguội đi.)
    • Ces discussions ont cristallisé nos objectifs. (Những cuộc thảo luận này đã định hình các mục tiêu của chúng tôi.)
  • Cristallisation (danh từ giống cái): Sự kết tinh.

    • La cristallisation du sel. (Sự kết tinh của muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Transparent (tính từ): Trong suốt.
  • Limpide (tính từ): Trong vắt, trong sáng (thường dùng cho nước hoặc nghĩa bóng).
  • Lentille (danh từ giống cái): Thấu kính (chỉ chung, không phảitừ chuyên môn cho mắt).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des yeux cristallins: đôi mắt trong sáng, long lanh.

    • L'enfant avait des yeux cristallins pleins de curiosité. (Đứa trẻ đôi mắt trong sáng đầy tò mò.)
  • Une pureté cristalline: Sự tinh khiết, trong sáng tuyệt đối.

    • La pureté cristalline de l'air en montagne. (Sự tinh khiết trong vắt của không khí trên núi.)
cristallin

Les eaux cristallines de la source coulent sur les roches.

tính từ
  1. kết tinh
    • Roches cristallines
      đá kết tinh
  2. trong như pha lê
    • Voix cristalline
      giọng trong như pha lê
    • Eaux cristallines
      nước trong như pha lê
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) thể thủy tinh

Từ có nhắc đến "cristallin"