cristallisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Participe présent du verbe 'cristalliser'):
- Đang kết tinh: Diễn tả một chất hoặc một quá trình đang trong giai đoạn chuyển từ thể lỏng hoặc dung dịch sang thể rắn có cấu trúc tinh thể rõ ràng.
- Gây kết tinh: Có tính chất hoặc tác dụng làm cho một chất khác chuyển sang trạng thái kết tinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- On observe la solution cristallisant lentement dans le flacon. (Người ta quan sát thấy dung dịch đang kết tinh từ từ trong bình.)
- Ce composé agit comme un agent cristallisant puissant. (Hợp chất này hoạt động như một tác nhân gây kết tinh mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En cristallisant" (Locution formée du participe présent): Bằng cách kết tinh, trong khi kết tinh. Cụm này được dùng để diễn tả một phương pháp hoặc một quá trình đồng thời.
- Le sucre se purifie en cristallisant. (Đường được tinh chế bằng cách kết tinh.)
Biến thể và từ liên quan
- Cristalliser (động từ): Kết tinh; (nghĩa bóng) làm cho trở nên rõ ràng, cụ thể hóa.
- Cristalliser une idée. (Cụ thể hóa một ý tưởng.)
- Cristallisation (danh từ): Sự kết tinh.
- Cristallin, cristalline (tính từ): Trong suốt như pha lê; (thuộc về) tinh thể.
- Cristal (danh từ): Pha lê; tinh thể.
Từ đồng nghĩa
- Se solidifiant (đang đông đặc).
- Précipitant (đang kết tủa) -
Ghi chú về cách dùng
- 'Cristallisant' chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật (hóa học, vật lý, địa chất) hoặc trong công nghiệp (thực phẩm, dược phẩm).
- Ở dạng động từ nguyên thể 'cristalliser', từ này còn được dùng phổ biến trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ việc làm cho một ý tưởng, cảm xúc hay xu hướng trở nên rõ ràng và cố định.
- Cette rencontre a cristallisé son désir de partir. (Cuộc gặp gỡ này đã cụ thể hóa/kết tinh mong muốn ra đi của anh ta.)
tính từ
- đang kết tinh
- gây kết tinh