criteria
/krai'tiəriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'criterion'):
- Tiêu chuẩn, tiêu chí: Một nguyên tắc hoặc thước đo được sử dụng để đánh giá, phán xét hoặc quyết định về một cái gì đó. "Criteria" luôn ở dạng số nhiều, dùng để chỉ một tập hợp các tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university has strict criteria for admission. (Trường đại học có những tiêu chuẩn nghiêm ngặt để tuyển sinh.)
- What are the main criteria for selecting the winner? (Những tiêu chí chính để chọn người chiến thắng là gì?)
- The project will be judged based on several criteria, including creativity and feasibility. (Dự án sẽ được đánh giá dựa trên một số tiêu chí, bao gồm tính sáng tạo và khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to meet/fulfill the criteria": đáp ứng/ thỏa mãn các tiêu chí.
- Only candidates who meet all the criteria will be invited for an interview. (Chỉ những ứng viên đáp ứng tất cả các tiêu chí mới được mời phỏng vấn.)
- "to establish/set criteria": thiết lập/ đặt ra các tiêu chuẩn.
- The committee needs to set clear criteria before starting the evaluation. (Ủy ban cần đặt ra các tiêu chuẩn rõ ràng trước khi bắt đầu đánh giá.)
- "selection/assessment criteria": tiêu chí lựa chọn/ đánh giá.
- Transparency in the assessment criteria is very important. (Tính minh bạch trong các tiêu chí đánh giá là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Criterion (danh từ, số ít): Một tiêu chuẩn hoặc tiêu chí đơn lẻ.
- The most important criterion is quality. (Tiêu chuẩn quan trọng nhất là chất lượng.)
- Standard (danh từ): Chuẩn mực, mức tiêu chuẩn (thường được thiết lập và công nhận rộng rãi).
- This product meets international standards. (Sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.)
- Benchmark (danh từ): Điểm chuẩn, mốc chuẩn để so sánh.
- The study uses industry leaders as a benchmark. (Nghiên cứu sử dụng các công ty dẫn đầu ngành làm điểm chuẩn để so sánh.)
Từ đồng nghĩa
- Requirements: các yêu cầu.
- Guidelines: các hướng dẫn, chỉ dẫn.
- Measures: các thước đo.
- Principles: các nguyên tắc.
Lưu ý sử dụng
- "Criteria" luôn là danh từ số nhiều. Động từ đi kèm phải chia ở số nhiều.
- Đúng: These criteria are essential. (Những tiêu chí này là thiết yếu.)
- Sai: This criteria is essential.
- Dạng số ít chính xác là "criterion", mặc dù trong văn nói không trang trọng, đôi khi "criteria" được dùng sai như một danh từ số ít.
danh từ, số nhiều criteria
- tiêu chuẩn