critical analysis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân tích phê phán: Một quá trình đánh giá, thẩm định có hệ thống và cẩn thận dựa trên việc phân tích chi tiết một vấn đề, văn bản, tác phẩm, hoặc tình huống. Nó liên quan đến việc xem xét các yếu tố cấu thành, bối cảnh, ưu điểm, nhược điểm và ý nghĩa sâu xa, thay vì chỉ mô tả đơn thuần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The professor asked for a critical analysis of the novel's main themes. (Giáo sư yêu cầu một bài phân tích phê phán về các chủ đề chính của cuốn tiểu thuyết.)
- Her critical analysis of the company's financial report revealed several hidden risks. (Bài phân tích phê phán của cô ấy về báo cáo tài chính của công ty đã tiết lộ một số rủi ro tiềm ẩn.)
- A good critical analysis goes beyond summarizing the facts. (Một bài phân tích phê phán tốt vượt ra ngoài việc chỉ tóm tắt các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To conduct a critical analysis": tiến hành một cuộc phân tích phê phán.
- Researchers must conduct a critical analysis of all data before drawing conclusions. (Các nhà nghiên cứu phải tiến hành phân tích phê phán tất cả dữ liệu trước khi rút ra kết luận.)
"To apply critical analysis": áp dụng phân tích phê phán.
- Students are taught to apply critical analysis to news articles. (Học sinh được dạy cách áp dụng phân tích phê phán vào các bài báo tin tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Critical thinking (n): tư duy phản biện. (Đây là quá trình tư duy rộng hơn, trong đó thường là một phần hoặc sản phẩm của nó.)
- Analytical critique (n): bài phê bình phân tích. (Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Evaluative analysis: phân tích đánh giá.
- In-depth appraisal: sự thẩm định chuyên sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ cố định "critical analysis".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "critical analysis" một cách cố định.)
Noun
- sự định giá dựa vào việc phân tích, thẩm định cẩn thận