critter sitter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trông nom thú cưng: Một người được thuê hoặc nhận trách nhiệm chăm sóc thú cưng (thường là chó, mèo hoặc các vật nuôi khác) tại nhà của chúng khi chủ nhân đi vắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We hired a critter sitter to feed our cat and take our dog for walks while we were on vacation. (Chúng tôi đã thuê một người trông nom thú cưng để cho mèo ăn và dắt chó đi dạo khi chúng tôi đi nghỉ.)
- The critter sitter came twice a day to check on the rabbits. (Người trông nom thú cưng đã đến hai lần một ngày để kiểm tra bầy thỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, thay thế cho các cụm từ chính thức hơn như "pet sitter". Nó nhấn mạnh mối quan hệ gần gũi, thân thiện giữa người chăm sóc và vật nuôi.
Biến thể và từ gần giống
- Pet sitter (n): người trông thú cưng. Đây là từ phổ biến và chính thức hơn "critter sitter".
- She works as a pet sitter on weekends. (Cô ấy làm nghề trông thú cưng vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Animal minder: người trông nom động vật.
- Pet caretaker: người chăm sóc thú cưng.
Lưu ý
- "Critter" là một từ thông tục, thân mật để chỉ động vật nói chung hoặc một sinh vật nhỏ. Do đó, "critter sitter" mang sắc thái thân thiện, dễ thương và ít trang trọng hơn "pet sitter". Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc các tình huống giao tiếp không chính thức.
Noun
- người nhận nuôi vật cành khi chủ của chúng vắng nhà