croceate

/'krousieit/
Học thuật
Thân thiện
croceate

The artist mixed a croceate pigment to paint the sunrise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu vàng nghệ: Mô tả một màu vàng đậm, rực rỡ, giống với màu của củ nghệ hoặc nhụy hoa nghệ tây.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist used a croceate pigment to capture the sunset. (Họa sĩ đã sử dụng một chất màu vàng nghệ để tái hiện hoàng hôn.)
    • In autumn, the leaves of some trees turn a beautiful croceate hue. (Vào mùa thu, của một số cây chuyển sang một sắc vàng nghệ tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "croceate light": ánh sáng vàng nghệ.
    • The room was bathed in the warm, croceate light of the late afternoon. (Căn phòng ngập tràn trong ánh sáng vàng nghệ ấm áp của buổi chiều muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Croceous (tính từ): (từ hiếm) có nghĩa tương tự, chỉ màu vàng nghệ hoặc màu vàng của nghệ tây.
Từ đồng nghĩa
  • Saffron-colored: màu nghệ tây.
  • Yellowish-orange: vàng cam.
Lưu ý
  • Đây một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn chương mô tả, hội họa hoặc các ngữ cảnh học thuật để chỉ màu sắc một cách chính xác trang trọng.
croceate

The artist mixed a croceate pigment to paint the sunrise.

tính từ
  1. màu vàng nghệ

Từ gần giống