crocethia alba

Noun
  1. loài chim dẽ sốngmiền Bắc cực, di trú về phương Nam dọc theo các bờ biển cát trên thế giới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

crocethia alba
A small crocethia alba wades along a sandy shoreline.