crochetage

Học thuật
Thân thiện
crochetage

Un serrurier utilise le crochetage pour ouvrir une serrure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mở (khóa) bằng móc: Hành động sử dụng một dụng cụ móc (như móc khóa, móc thám tử) để mở khóa một cách trái phép không cần chìa khóa chính chủ.
    • (Ngành in) Sự để trong ngoặc vuông: Trong lĩnh vực in ấn xuất bản, đâyhành động hoặc kết quả của việc đặt một phần văn bản vào trong dấu ngoặc vuông [ ].
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le crochetage d'une serrure est une technique de lockpicking. (Sự mở khóa bằng mócmột kỹ thuật lockpicking.)
    • Le crochetage de cette phrase est nécessaire pour ajouter un commentaire de l'éditeur. (Việc để cụm từ này trong ngoặc vuôngcần thiết để thêm bình luận của biên tập viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le crochetage de sûreté": sự mở khóa an toàn (một loại khóa cụ thể).

    • Le crochetage de sûreté requiert des outils spécialisés. (Việc mở khóa an toàn đòi hỏi các công cụ chuyên dụng.)
  • "Indiquer par crochetage": đánh dấu bằng dấu ngoặc vuông.

    • Les passages douteux sont indiqués par crochetage. (Các đoạn văn đáng ngờ được đánh dấu bằng dấu ngoặc vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Crocheter (động từ): mở khóa bằng móc; đặt vào ngoặc vuông.

    • Il a appris à crocheter une serrure. (Anh ấy đã học cách mở khóa bằng móc.)
  • Crochet (danh từ): cái móc; dấu ngoặc vuông.

    • Un crochet de serrurier. (Một cái móc của thợ khóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ouverture forcée: sự mở cưỡng bức (nghĩa mở khóa).
  • Mise entre crochets: việc đặt vào giữa dấu ngoặc vuông (nghĩa in ấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se livrer au crochetage: thực hiện việc mở khóa bằng móc.
    • Se livrer au crochetage sans autorisation est illégal. (Thực hiện việc mở khóa bằng móc không sự cho phépbất hợp pháp.)
crochetage

Un serrurier utilise le crochetage pour ouvrir une serrure.

danh từ giống đực
  1. sự mở (khóa) bằng móc
  2. (ngành in) sự để trong ngoặc vuông