crocketed

Học thuật
Thân thiện
crocketed

The cathedral's spire is beautifully crocketed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trang trí bằng hình uốn cong: Thuật ngữ "crocketed" dùng để mô tả một kiến trúc, đặc biệt các tháp nhọn (spire) hoặc phần đầu hồi (gable), được trang trí bằng những chi tiết điêu khắc hình cây uốn cong hoặc hình móc câu, thường thấy trong kiến trúc Gothic.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cathedral's crocketed spire reached high into the sky. (Tháp nhọn được trang trí hình của nhà thờ vươn cao lên bầu trời.)
    • We admired the intricate details of the crocketed pinnacles. (Chúng tôi ngắm nhìn những chi tiết phức tạp của các chóp tháp trang trí hình uốn cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về lịch sử kiến trúc, đặc biệt khi mô tả các chi tiết trang trí đặc trưng của phong cách kiến trúc Gothic.
    • Gothic architecture is often recognized by its flying buttresses and crocketed decorations. (Kiến trúc Gothic thường được nhận biết bởi các trụ tường bay các họa tiết trang trí hình uốn cong.)
Biến thể từ liên quan
  • Crocket (danh từ): Chi tiết trang trí kiến trúc hình cây uốn cong hoặc hình móc câu.
    • Each crocket was carved from stone with great skill. (Mỗi chi tiết trang trí hình đều được chạm khắc từ đá với kỹ năng điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Decorated with foliate ornaments: Được trang trí bằng họa tiết hình .
  • Ornamented with stone foliage: Được trang trí bằng các chi tiết cây bằng đá.
Thành ngữ liên quan
crocketed

The cathedral's spire is beautifully crocketed.

Adjective
  1. được trang trí hình

Từ tương tự