crocodile bird

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Chim choi choi Ai Cập: Một loài chim chạy bộ (courser) nguồn gốc từ châu Phi, được biết đến với hành vi ăn các loài ký sinh trùng như ve, bét trên da cá sấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crocodile bird has a symbiotic relationship with the crocodile. (Chim choi choi Ai Cập mối quan hệ cộng sinh với cá sấu.)
    • We observed a crocodile bird picking insects off a basking crocodile's back. (Chúng tôi quan sát thấy một con chim choi choi Ai Cập đang bắt côn trùng trên lưng một con cá sấu đang phơi nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh thái học: Thuật ngữ này thường được dùng để minh họa cho mối quan hệ cộng sinh trong tự nhiên, nơi cả hai loài đều lợi.
    • The interaction between the crocodile and the crocodile bird is a classic example of mutualism. (Sự tương tác giữa cá sấu chim choi choi Ai Cập một dụ điển hình của quan hệ hỗ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Egyptian plover: Tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loài chim này.
  • Symbiotic bird: Chim cộng sinh (cụm từ chung mô tả các loài chim quan hệ tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Egyptian plover (n): Choi choi Ai Cập.
  • Courser (n): Chim chạy bộ (tên gọi chung cho nhóm chim thuộc họ Glareolidae).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "crocodile bird". Tuy nhiên, hình ảnh của đôi khi được dùng trong văn hóa để ám chỉ một mối quan hệ hợp tác nguy hiểm hoặc không cân xứng.
    • Their partnership was like that of a crocodile and a crocodile bird—seemingly cooperative but with great inherent risk. (Mối quan hệ đối tác của họ giống như giữa cá sấu chim choi choi Ai Cậpcó vẻ hợp tác nhưng tiềm ẩn rủi ro lớn.)
Noun
  1. (động vaatj học)chim choi choi Ai Cập