crocodylus niloticus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá sấu nguy hiểm, phân bố rộng rãi ở châu Phi: Crocodylus niloticus là tên khoa học của một loài cá sấu lớn và hung dữ, thường được gọi là cá sấu sông Nile. Đây là một trong những loài cá sấu lớn nhất và được biết đến nhiều nhất ở châu lục này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Crocodylus niloticus is an apex predator in many African rivers. (Cá sấu sông Nile là động vật săn mồi đầu bảng ở nhiều con sông châu Phi.)
- Researchers are studying the population decline of Crocodylus niloticus. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự suy giảm quần thể của cá sấu sông Nile.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học: Tên khoa học luôn được viết in nghiêng và chữ cái đầu của chi () được viết hoa.
- The study focused on the nesting behavior of Crocodylus niloticus. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi làm tổ của Crocodylus niloticus.)
Biến thể và từ gần giống
- Cá sấu sông Nile (n): Tên thông thường bằng tiếng Việt cho .
- Nile crocodile (n): Tên thông thường bằng tiếng Anh cho .
Từ đồng nghĩa
- Nile crocodile: Cá sấu sông Nile (tên thông thường).
- African crocodile: Cá sấu châu Phi (tên gọi chung theo khu vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ là tên khoa học của một loài động vật.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ là tên khoa học của một loài động vật.
Noun
- Cá sấu nguy hiểm sống ở Châu Phi