crocolite

Học thuật
Thân thiện
crocolite

The geologist carefully examines a crocolite specimen under the lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại khoáng vật quặng chì cromat rất hiếm: "crocolite" tên một loại khoáng vật, cụ thể chì cromat (PbCrO₄), được biết đến với độ hiếm thường tạo thành các tinh thể màu sắc rực rỡ.
    • Khoáng vật tạo tinh thể màu cam sáng: Đặc điểm nổi bật nhất của "crocolite" các tinh thể hình lăng trụ dài, màu cam đỏ hoặc cam sáng bóng rất đẹp mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum's mineral collection features a stunning specimen of crocolite. (Bộ sưu tập khoáng vật của viện bảo tàng một mẫu vật tuyệt đẹp của crocolite.)
    • Crocolite is prized by collectors for its vibrant orange crystals. (Crocolite được các nhà sưu tập trân trọng những tinh thể màu cam rực rỡ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh địa chất/khoáng vật học: Thuật ngữ "crocolite" được sử dụng chuyên ngành để mô tả phân loại một loại khoáng vật cụ thể.
    • The geologist identified the vein as containing crocolite. (Nhà địa chất học xác định mạch quặng đó chứa crocolite.)
Biến thể từ gần giống
  • Crocoite: Đây cách viết đồng nghĩa phổ biến hơn cho cùng một khoáng vật "crocolite". Cả hai đều chỉ chì cromat (PbCrO₄).
  • Lead chromate: Tên gọi hóa học của khoáng vật này, nghĩa "chì cromat".
Từ đồng nghĩa
  • Crocoite: (danh từ) Cách gọi khác của cùng một khoáng vật.
  • Red lead ore: (danh từ, ít phổ biến hơn) Quặng chì đỏ, đôi khi được dùng để chỉ các khoáng vật chì màu đỏ, bao gồm cả crocolite trong một số ngữ cảnh.
crocolite

The geologist carefully examines a crocolite specimen under the lamp.

Noun
  1. loại quặng chì cromit rất hiếm, sáng hình thành nên các tinh thể màu cam sáng bóng