crocuta crocuta

Noun
  1. Linh cẩu đốm hay linh cẩu cười sốngChâu Phi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

crocuta crocuta
A spotted hyena, or Crocuta crocuta, howls under the moonlit African sky.